Bảng vàng thành tích
Vinh danh những chiến binh không mỏi của Thanh Hà Runner.
Tạ Việt Cường
Level 9
2
2,046.3
km
Elite Runner
#1
🏃➡️ TmT🏃♂️➡️
163 hoạt động
1
2,153.3
km
Huy Nguyen
Level 9
3
1,769.4
km
Bảng xếp hạng chi tiết
| # | Vận động viên | Quãng đường |
|---|---|---|
| 4 |
Hưng Bùi
110 HĐ
|
1,717.3 km |
| 5 |
Tuyen Nguyen Tuyen
157 HĐ
|
1,609.7 km |
| 6 |
Huệ Nguyễn
101 HĐ
|
1,566.1 km |
| 7 |
Thắm Mon
147 HĐ
|
1,511.9 km |
| 8 |
Hùng VT
110 HĐ
|
1,495.5 km |
| 9 |
Lê Yến
121 HĐ
|
1,454.4 km |
| 10 |
Trần Sơn
136 HĐ
|
1,433.9 km |
| 11 |
Xuân Nghĩa
104 HĐ
|
1,384.9 km |
| 12 |
Quân Phạm
108 HĐ
|
1,352.0 km |
| 13 |
Nhan Nguyen
178 HĐ
|
1,315.2 km |
| 14 |
Trung Nguyễn
121 HĐ
|
1,255.0 km |
| 15 |
NgoTruong NgoTruong
115 HĐ
|
1,171.3 km |
| 16 |
Hoàn Nguyễn
82 HĐ
|
1,141.9 km |
| 17 |
nguyen namlua
104 HĐ
|
1,141.5 km |
| 18 |
Chuong Vu
113 HĐ
|
1,141.4 km |
| 19 |
Chí thiên Hồ
118 HĐ
|
1,136.4 km |
| 20 |
Tuệ nguyễn
144 HĐ
|
1,081.9 km |
| 21 |
Nhi Tran
108 HĐ
|
1,055.4 km |
| 22 |
Đình An
101 HĐ
|
1,046.7 km |
| 23 |
Tuấn Nguyễn
93 HĐ
|
1,043.2 km |
| 24 |
Hưng Lê
125 HĐ
|
1,017.5 km |
| 25 |
Đặng Nam
99 HĐ
|
1,005.9 km |
| 26 |
Duong Ngo
157 HĐ
|
1,003.3 km |
| 27 |
vi ngo van
170 HĐ
|
981.8 km |
| 28 |
HUY TUONG Tran
100 HĐ
|
978.5 km |
| 29 |
Tạ Văn Thu
119 HĐ
|
977.0 km |
| 30 |
Hoang Duy Thanh
91 HĐ
|
976.9 km |
| 31 |
Nguyễn Thành
99 HĐ
|
975.1 km |
| 32 |
🇻🇳 Trung Hiếu THR 👣
95 HĐ
|
973.2 km |
| 33 |
Cao Tuấn Việt
88 HĐ
|
968.4 km |
| 34 |
Nguyễn Hằng
98 HĐ
|
944.9 km |
| 35 |
Việt Linh Nguyễn
78 HĐ
|
935.8 km |
| 36 |
Bình Đỗ
113 HĐ
|
870.5 km |
| 37 |
Nguyễn Quốc Tiến
95 HĐ
|
851.2 km |
| 38 |
Đinh Hiền Hiền
90 HĐ
|
831.9 km |
| 39 |
Nguyễn Hồng Thắm
118 HĐ
|
825.6 km |
| 40 |
Phan Hanh
77 HĐ
|
803.9 km |
| 41 |
Huỳnh Nhung
103 HĐ
|
797.6 km |
| 42 |
Huy Tùng Đỗ
104 HĐ
|
790.0 km |
| 43 |
Nguyen Huy
139 HĐ
|
761.8 km |
| 44 |
Mard Bui Huy Binh
93 HĐ
|
747.0 km |
| 45 |
Huyền Trang Vũ
61 HĐ
|
724.9 km |
| 46 |
Nguyễn Xuân Bách
121 HĐ
|
706.4 km |
| 47 |
Uyển Phạm Ngọc
62 HĐ
|
649.0 km |
| 48 |
Hai Lúa
41 HĐ
|
639.6 km |
| 49 |
Đào Hữu Mạnh
53 HĐ
|
628.1 km |
| 50 |
Nguyễn Huy Tiệp
63 HĐ
|
611.5 km |
| 51 |
Phạm Kiểm
85 HĐ
|
600.1 km |
| 52 |
Toàn Nguyễn Văn
56 HĐ
|
588.9 km |
| 53 |
Nghia Nguyen
82 HĐ
|
579.9 km |
| 54 |
Luong Hoang
53 HĐ
|
576.7 km |
| 55 |
Hop Pham
75 HĐ
|
571.1 km |
| 56 |
Nhung Nguyễn
54 HĐ
|
563.1 km |
| 57 |
tuấn nguyễn
56 HĐ
|
545.0 km |
| 58 |
Thanh Nguyen
53 HĐ
|
535.1 km |
| 59 |
🇻🇳Vũ Việt Khoa🇻🇳
45 HĐ
|
515.9 km |
| 60 |
Cóc Già
112 HĐ
|
514.5 km |
| 61 |
Nhung Đinh
39 HĐ
|
513.8 km |
| 62 |
Thu Hiền
49 HĐ
|
505.9 km |
| 63 |
Tào Huy
68 HĐ
|
490.0 km |
| 64 |
Toàn Phát
43 HĐ
|
454.5 km |
| 65 |
HOÀ - DẠY LÁI XE
52 HĐ
|
437.1 km |
| 66 |
Phi Nguyễn
93 HĐ
|
434.6 km |
| 67 |
Việt Phạm
104 HĐ
|
426.9 km |
| 68 |
Trung Vu
24 HĐ
|
406.5 km |
| 69 |
Thao Tran
37 HĐ
|
402.9 km |
| 70 |
Châu Nguyễn
31 HĐ
|
402.8 km |
| 71 |
Lê Bảo Dũng
45 HĐ
|
397.8 km |
| 72 |
Huy Híp
32 HĐ
|
362.9 km |
| 73 |
Tử Hiếu
35 HĐ
|
353.7 km |
| 74 |
Duy Thiện Hán
44 HĐ
|
338.4 km |
| 75 |
Travis Dahn
41 HĐ
|
316.0 km |
| 76 |
Quân Trung
40 HĐ
|
310.5 km |
| 77 |
PHÚC ANN
26 HĐ
|
308.1 km |
| 78 |
Tran Van Thao Van Thao
30 HĐ
|
303.3 km |
| 79 |
Hanh Map
69 HĐ
|
297.3 km |
| 80 |
Lan Nguyên
34 HĐ
|
292.7 km |
| 81 |
Long Phan
30 HĐ
|
266.5 km |
| 82 |
Tran Hương
44 HĐ
|
236.3 km |
| 83 |
Vũ Nhật Quang
31 HĐ
|
213.9 km |
| 84 |
Tien Vinh
41 HĐ
|
204.7 km |
| 85 |
Ba Của Mốc
26 HĐ
|
185.5 km |
| 86 |
Toàn đặng
36 HĐ
|
175.7 km |
| 87 |
Hoàn Lê
24 HĐ
|
170.0 km |
| 88 |
Hoàng Ngọc Cường
22 HĐ
|
165.2 km |
| 89 |
Hạnh Nguyễn
12 HĐ
|
94.7 km |
| 90 |
Tống Tuyến
6 HĐ
|
58.0 km |
| 91 |
Nguyen Lien
4 HĐ
|
48.3 km |
| 92 |
Thành Phạm
11 HĐ
|
35.5 km |
| 93 |
Sự Bá
7 HĐ
|
23.0 km |
Tổng cộng 93 vận động viên
Dữ liệu từ đầu năm đến nay