Bảng vàng thành tích
Vinh danh những chiến binh không mỏi của Thanh Hà Runner.
Huy Nguyen
Level 8
2
1,304.0
km
Elite Runner
#1
🏃➡️ TmT🏃♂️➡️
110 hoạt động
1
1,558.4
km
Tuyen Nguyen Tuyen
Level 9
3
1,271.5
km
Bảng xếp hạng chi tiết
| # | Vận động viên | Quãng đường |
|---|---|---|
| 4 |
Hưng Bùi
85 HĐ
|
1,268.3 km |
| 5 |
Hùng VT
88 HĐ
|
1,210.4 km |
| 6 |
Trần Sơn
107 HĐ
|
1,180.1 km |
| 7 |
Thắm Mon
114 HĐ
|
1,070.4 km |
| 8 |
Nguyễn Xuân Nghĩa
76 HĐ
|
969.3 km |
| 9 |
Quân Phạm
78 HĐ
|
967.3 km |
| 10 |
Trung Nguyễn
90 HĐ
|
936.5 km |
| 11 |
Lê Yến
80 HĐ
|
898.2 km |
| 12 |
Tuấn Nguyễn
77 HĐ
|
880.4 km |
| 13 |
Nhan Nguyen
133 HĐ
|
875.0 km |
| 14 |
Tuệ nguyễn
109 HĐ
|
865.2 km |
| 15 |
Nguyễn Thành
68 HĐ
|
833.0 km |
| 16 |
NgoTruong NgoTruong
87 HĐ
|
808.3 km |
| 17 |
Hoàn Nguyễn
57 HĐ
|
795.7 km |
| 18 |
Hưng Lê
100 HĐ
|
788.2 km |
| 19 |
Nhi Tran
75 HĐ
|
764.7 km |
| 20 |
Trịnh Đình An
79 HĐ
|
752.0 km |
| 21 |
Duong Ngo
122 HĐ
|
736.4 km |
| 22 |
nguyen namlua
72 HĐ
|
735.9 km |
| 23 |
Hoang Duy Thanh
65 HĐ
|
665.5 km |
| 24 |
vi ngo van
136 HĐ
|
647.6 km |
| 25 |
Cao Tuấn Việt
56 HĐ
|
634.1 km |
| 26 |
🇻🇳 Trung Hiếu THR 👣
60 HĐ
|
632.8 km |
| 27 |
Nguyễn Hằng
79 HĐ
|
617.7 km |
| 28 |
Việt Linh Nguyễn
53 HĐ
|
604.0 km |
| 29 |
Bình Đỗ
81 HĐ
|
540.5 km |
| 30 |
Tiến Nguyễn Quốc
58 HĐ
|
530.3 km |
| 31 |
Đặng Nam
52 HĐ
|
527.8 km |
| 32 |
Đinh Hiền Hiền
65 HĐ
|
522.5 km |
| 33 |
Toàn Nguyễn Văn
48 HĐ
|
514.2 km |
| 34 |
Nguyễn Huy Tiệp
51 HĐ
|
496.3 km |
| 35 |
Mard Bui Huy Binh
62 HĐ
|
492.5 km |
| 36 |
Uyển Phạm Ngọc
47 HĐ
|
484.6 km |
| 37 |
Huy Tùng Đỗ
71 HĐ
|
474.9 km |
| 38 |
Hop Pham
57 HĐ
|
460.8 km |
| 39 |
Huỳnh Nhung
75 HĐ
|
458.1 km |
| 40 |
Nguyễn Hồng Thắm
85 HĐ
|
448.3 km |
| 41 |
Thanh Nguyen
42 HĐ
|
446.2 km |
| 42 |
Nghia Nguyen
61 HĐ
|
435.6 km |
| 43 |
Nhung Nguyễn
42 HĐ
|
423.4 km |
| 44 |
🇻🇳Vũ Việt Khoa🇻🇳
36 HĐ
|
422.1 km |
| 45 |
Phạm Kiểm
61 HĐ
|
407.3 km |
| 46 |
Phan Hanh
39 HĐ
|
392.4 km |
| 47 |
Toàn Phát
35 HĐ
|
386.0 km |
| 48 |
Nguyễn Xuân Bách
82 HĐ
|
385.9 km |
| 49 |
Tào Huy
49 HĐ
|
368.2 km |
| 50 |
Huyền Trang Vũ
36 HĐ
|
361.1 km |
| 51 |
Tử Hiếu
35 HĐ
|
353.7 km |
| 52 |
Việt Phạm
82 HĐ
|
341.1 km |
| 53 |
tuấn nguyễn
38 HĐ
|
336.9 km |
| 54 |
Thao Tran
29 HĐ
|
318.7 km |
| 55 |
Lê Bảo Dũng
35 HĐ
|
309.5 km |
| 56 |
Phi Nguyễn
66 HĐ
|
305.9 km |
| 57 |
Đào Hữu Mạnh
25 HĐ
|
290.2 km |
| 58 |
HOÀ - DẠY LÁI XE
31 HĐ
|
267.3 km |
| 59 |
Long Phan
30 HĐ
|
266.5 km |
| 60 |
Duy Thiện Hán
30 HĐ
|
254.4 km |
| 61 |
Thu Hiền
26 HĐ
|
245.7 km |
| 62 |
Hanh Map
54 HĐ
|
232.9 km |
| 63 |
Tran Hương
40 HĐ
|
213.5 km |
| 64 |
Ba Của Mốc
26 HĐ
|
185.5 km |
| 65 |
Tien Vinh
30 HĐ
|
171.1 km |
| 66 |
Hoàn Lê
24 HĐ
|
170.0 km |
| 67 |
Trung Vu
11 HĐ
|
155.4 km |
| 68 |
Hoàng Ngọc Cường
17 HĐ
|
139.6 km |
| 69 |
Vũ Nhật Quang
17 HĐ
|
111.5 km |
| 70 |
Toàn đặng
18 HĐ
|
91.0 km |
| 71 |
PHÚC ANN
6 HĐ
|
46.9 km |
| 72 |
Tống Tuyến
3 HĐ
|
40.8 km |
| 73 |
Thành Phạm
7 HĐ
|
26.5 km |
| 74 |
Sự Bá
4 HĐ
|
15.7 km |
Tổng cộng 74 vận động viên
Dữ liệu từ đầu năm đến nay