Trang chủ/Bảng xếp hạng
BẢNG VÀNG
THÀNH TÍCH
Vinh danh những chiến binh không mỏi của Thanh Hà Runner · Từ 01/01/2026 (đầu năm) đến nay
152Vận động viênVĐV
18.957Hoạt động
158.996,9Tổng km
1.046,0TB km / ngườiTB km
HB
Hưng Bùi
Lv 10 · 187 HĐ
3.291,7km
2
TM
🏃➡️ TmT🏃♂️➡️
Lv 10 · 272 HĐ
3.488,8km
1
LT
Le Tm
Lv 10 · 248 HĐ
3.146,1km
3
Thứ hạng của tôi
?
Thứ hạng của tôi
Bạn chưa đăng nhập
Đăng nhập để xem thứ hạng của bạn
—hạng
BẢNG XẾP HẠNG CHI TIẾTXẾP HẠNG CHI TIẾT
Tổng cộng 100 vận động viên · xếp theo Quãng đường
Hạng#
Vận động viênVĐV
Hoạt động
Pace
Quãng đường
Không tìm thấy vận động viên phù hợp.
TM
🏃➡️ TmT🏃♂️➡️
Lv 10
Lv 10 · 272 HĐ
272
7:10/km
3.488,8km
HB
Hưng Bùi
Lv 10
Lv 10 · 187 HĐ
187
6:50/km
3.291,7km
LT
Le Tm
Lv 10
Lv 10 · 248 HĐ
248
6:07/km
3.146,1km
4
TC
Tạ Việt Cường
Lv 10
Lv 10 · 371 HĐ
371
6:44/km
2.950,3km
5
TT
Tuyen Nguyen Tuyen
Lv 10
Lv 10 · 272 HĐ
272
4:47/km
2.900,8km
6
HV
Hùng VT
Lv 10
Lv 10 · 201 HĐ
201
6:05/km
2.707,5km
7
HN
Huy Nguyen
Lv 9
Lv 9 · 266 HĐ
266
8:57/km
2.637,2km
8
HN
Huệ Nguyễn
Lv 10
Lv 10 · 156 HĐ
156
8:19/km
2.488,0km
9
TM
Thắm Mon
Lv 7
Lv 7 · 245 HĐ
245
6:03/km
2.390,2km
10
TN
Trong Tan Nguyen
Lv 10
Lv 10 · 345 HĐ
345
9:06/km
2.373,1km
Ngưỡng Top 10 · 2.373,1 km
11
NN
Nhan Nguyen
Lv 9
Lv 9 · 296 HĐ
296
8:56/km
2.319,3km
12
KL
K LD
Lv 10
Lv 10 · 194 HĐ
194
7:11/km
2.311,3km
13
LY
Lê Yến
Lv 8
Lv 8 · 183 HĐ
183
7:16/km
2.285,4km
14
QP
Quân Phạm
Lv 9
Lv 9 · 170 HĐ
170
5:31/km
2.193,0km
15
NH
Nguyễn Đức Hoàn
Lv 10
Lv 10 · 162 HĐ
162
8:03/km
2.145,2km
16
TS
Trần Sơn
Lv 10
Lv 10 · 206 HĐ
206
6:21/km
2.134,3km
17
HN
Hoàn Nguyễn
Lv 10
Lv 10 · 146 HĐ
146
8:13/km
2.130,1km
18
VV
vi ngo van
Lv 10
Lv 10 · 255 HĐ
255
8:50/km
2.118,6km
19
XN
Xuân Nghĩa
Lv 10
Lv 10 · 159 HĐ
159
5:54/km
2.077,0km
20
ĐB
Đặng Trường Barça 🇻🇳
Lv 8
Lv 8 · 507 HĐ
507
5:08/km
2.053,6km
Ngưỡng Top 20 · 2.053,6 km
21
TN
Trung Nguyễn
Lv 9
Lv 9 · 181 HĐ
181
6:55/km
1.862,1km
22
CV
Chuong Vu
Lv 10
Lv 10 · 181 HĐ
181
7:32/km
1.809,7km
23
NN
NgoTruong NgoTruong
Lv 7
Lv 7 · 172 HĐ
172
6:26/km
1.785,2km
24
HT
Hoang Duy Thanh
Lv 8
Lv 8 · 165 HĐ
165
6:08/km
1.749,1km
25
TN
Tuệ nguyễn
Lv 10
Lv 10 · 233 HĐ
233
7:25/km
1.694,7km
26
NH
Nguyễn Hằng
Lv 7
Lv 7 · 157 HĐ
157
8:42/km
1.694,0km
27
TN
Tuấn Nguyễn
Lv 10
Lv 10 · 151 HĐ
151
5:50/km
1.671,1km
28
ĐN
Đặng Nam
Lv 9
Lv 9 · 162 HĐ
162
7:16/km
1.656,1km
29
NT
Nhi Tran
Lv 8
Lv 8 · 171 HĐ
171
7:59/km
1.647,2km
30
NN
nguyen namlua
Lv 8
Lv 8 · 147 HĐ
147
6:51/km
1.633,4km
Ngưỡng Top 30 · 1.633,4 km
31
HT
HUY TUONG Tran
Lv 10
Lv 10 · 160 HĐ
160
7:07/km
1.598,2km
32
NĐ
Nguyễn Thành Đạt
Lv 10
Lv 10 · 189 HĐ
189
7:11/km
1.585,3km
33
CV
Cao Tuấn Việt
Lv 10
Lv 10 · 140 HĐ
140
6:12/km
1.576,2km
34
NT
Nguyễn Quốc Tiến
Lv 7
Lv 7 · 164 HĐ
164
7:16/km
1.562,5km
35
ĐA
Đình An
Lv 10
Lv 10 · 151 HĐ
151
5:50/km
1.548,9km
36
VH
Vũ Ngọc Huy
Lv 10
Lv 10 · 197 HĐ
197
7:47/km
1.537,8km
37
PH
Phan Hanh
Lv 8
Lv 8 · 136 HĐ
136
10:01/km
1.534,0km
38
TT
Trọng Trương
Lv 5
Lv 5 · 198 HĐ
198
8:22/km
1.492,7km
39
DN
Duong Ngo
Lv 6
Lv 6 · 237 HĐ
237
8:00/km
1.471,7km
40
NT
Nguyễn Thành
Lv 7
Lv 7 · 155 HĐ
155
6:58/km
1.467,4km
41
PT
Phùng Thế Tài
Lv 10
Lv 10 · 155 HĐ
155
8:11/km
1.432,8km
42
TĐ
Thành Ngọc Bắp Đậu
Lv 9
Lv 9 · 257 HĐ
257
6:47/km
1.431,3km
43
TT
Tạ Văn Thu
Lv 10
Lv 10 · 183 HĐ
183
6:39/km
1.422,0km
44
ĐH
Đinh Hiền Hiền
Lv 8
Lv 8 · 141 HĐ
141
7:29/km
1.387,1km
45
HL
Hưng Lê
Lv 10
Lv 10 · 186 HĐ
186
7:41/km
1.373,0km
46
BĐ
Bình Đỗ
Lv 8
Lv 8 · 179 HĐ
179
10:51/km
1.367,7km
47
ĐD
Đại Dương
Lv 9
Lv 9 · 153 HĐ
153
6:00/km
1.356,9km
48
CH
Chí thiên Hồ
Lv 10
Lv 10 · 141 HĐ
141
4:22/km
1.323,8km
49
MB
Mard Bui Huy Binh
Lv 7
Lv 7 · 158 HĐ
158
6:28/km
1.318,1km
50
HN
Hải Yến Nguyễn
Lv 9
Lv 9 · 464 HĐ
464
12:29/km
1.296,9km
51
NT
Nguyễn Hồng Thắm
Lv 8
Lv 8 · 177 HĐ
177
9:58/km
1.285,9km
52
NQ
Nguyễn Quyết
Lv 10
Lv 10 · 238 HĐ
238
8:32/km
1.263,6km
53
ND
Nguyễn Văn Duy
Lv 5
Lv 5 · 126 HĐ
126
6:12/km
1.261,7km
54
TT
🇻🇳 Trung Hiếu THR 👣
Lv 8
Lv 8 · 129 HĐ
129
6:30/km
1.261,5km
55
NĐ
Nhung Đinh
Lv 5
Lv 5 · 89 HĐ
89
10:00/km
1.234,6km
56
HL
Hai Lúa
Lv 8
Lv 8 · 79 HĐ
79
5:53/km
1.234,0km
57
HV
Huyền Trang Vũ
Lv 8
Lv 8 · 106 HĐ
106
6:18/km
1.230,8km
58
VN
Việt Linh Nguyễn
Lv 7
Lv 7 · 107 HĐ
107
6:02/km
1.216,9km
59
HĐ
Huy Tùng Đỗ
Lv 7
Lv 7 · 165 HĐ
165
7:39/km
1.204,5km
60
CT
Cao Trung
Lv 10
Lv 10 · 109 HĐ
109
6:30/km
1.162,7km
61
CN
Châu Nguyễn
Lv 5
Lv 5 · 112 HĐ
112
6:27/km
1.153,7km
62
HL
Hoàng Thị Lan
Lv 8
Lv 8 · 166 HĐ
166
7:05/km
1.146,4km
63
TN
tien hung nguyen
Lv 7
Lv 7 · 187 HĐ
187
7:11/km
1.139,8km
64
TN
tuấn nguyễn
Lv 7
Lv 7 · 116 HĐ
116
6:22/km
1.115,5km
65
HN
Huỳnh Nhung
Lv 7
Lv 7 · 149 HĐ
149
8:47/km
1.102,6km
66
NH
Nguyen Huy
Lv 9
Lv 9 · 188 HĐ
188
9:03/km
1.097,2km
67
HT
Hồ Thuỳ
Lv 7
Lv 7 · 194 HĐ
194
7:32/km
1.083,8km
68
NG
Nguyệt Gấu
Lv 6
Lv 6 · 187 HĐ
187
8:09/km
1.076,9km
69
PK
Phạm Kiểm
Lv 7
Lv 7 · 173 HĐ
173
7:38/km
1.068,7km
70
NB
Nguyễn Xuân Bách
Lv 7
Lv 7 · 190 HĐ
190
7:51/km
1.067,5km
71
VH
Việt Hưng
Lv 10
Lv 10 · 127 HĐ
127
6:40/km
972,0km
72
TT
Tô Đình Trình Tô
Lv 6
Lv 6 · 159 HĐ
159
17:33/km
962,9km
73
HP
Hop Pham
Lv 9
Lv 9 · 124 HĐ
124
8:26/km
950,4km
74
CL
Cuong Nam Long
Lv 9
Lv 9 · 139 HĐ
139
6:34/km
937,3km
75
NT
Nguyễn Huy Tiệp
Lv 10
Lv 10 · 96 HĐ
96
5:13/km
935,4km
76
ĐM
Đào Hữu Mạnh
Lv 7
Lv 7 · 91 HĐ
91
7:44/km
924,7km
77
TV
Toàn Nguyễn Văn
Lv 7
Lv 7 · 88 HĐ
88
5:35/km
914,5km
78
VP
Việt Phạm
Lv 10
Lv 10 · 189 HĐ
189
10:05/km
894,7km
79
UN
Uyển Phạm Ngọc
Lv 10
Lv 10 · 83 HĐ
83
5:31/km
889,4km
80
TD
Thuy Dao
Lv 9
Lv 9 · 188 HĐ
188
12:50/km
883,8km
81
NN
Nghia Nguyen
Lv 8
Lv 8 · 123 HĐ
123
7:21/km
879,4km
82
VK
🇻🇳Vũ Việt Khoa🇻🇳
Lv 9
Lv 9 · 75 HĐ
75
6:43/km
875,0km
83
TH
Thu Hiền
Lv 7
Lv 7 · 84 HĐ
84
7:29/km
871,2km
84
HT
Hiếu Kiến Trúc
Lv 8
Lv 8 · 87 HĐ
87
6:04/km
864,7km
85
LT
Lê Quốc Tài
Lv 5
Lv 5 · 131 HĐ
131
6:52/km
849,8km
86
TH
Tào Huy
Lv 6
Lv 6 · 102 HĐ
102
6:40/km
831,8km
87
CG
Cóc Già
Lv 9
Lv 9 · 181 HĐ
181
10:16/km
830,4km
88
NN
Nhung Nguyễn
Lv 8
Lv 8 · 73 HĐ
73
5:44/km
826,6km
89
NG
Nguyen Hoang Giang
Lv 10
Lv 10 · 112 HĐ
112
7:14/km
825,0km
90
VT
Vũ Thông
Lv 5
Lv 5 · 141 HĐ
141
10:59/km
810,2km
91
VQ
Vũ Nhật Quang
Lv 8
Lv 8 · 83 HĐ
83
7:09/km
720,6km
92
TD
Travis Dahn
Lv 9
Lv 9 · 97 HĐ
97
6:22/km
720,1km
93
KV
kien vu van
Lv 5
Lv 5 · 107 HĐ
107
6:08/km
708,2km
94
DH
Duy Thiện Hán
Lv 7
Lv 7 · 87 HĐ
87
8:10/km
704,7km
95
PN
Phi Nguyễn
Lv 5
Lv 5 · 147 HĐ
147
9:02/km
691,4km
96
HD
Hân Dương
Lv 4
Lv 4 · 92 HĐ
92
7:31/km
678,7km
97
TN
Thanh Nguyen
Lv 5
Lv 5 · 74 HĐ
74
6:21/km
667,0km
98
HM
Hanh Map
Lv 4
Lv 4 · 127 HĐ
127
10:53/km
662,4km
99
HX
HOÀ - DẠY LÁI XE
Lv 6
Lv 6 · 80 HĐ
80
7:36/km
651,3km
100
LH
Luong Hoang
Lv 4
Lv 4 · 64 HĐ
64
8:38/km
647,8km
Bảng hiển thị 100 vận động viên dẫn đầu.
CÁC MỐC KỲ NÀY
Thành tích tối thiểu để giữ hạng
Top 33.146,1 km
10Top 102.373,1 km
20Top 202.053,6 km