Trang chủ/Bảng xếp hạng
BẢNG VÀNG
THÀNH TÍCH
Vinh danh những chiến binh không mỏi của Thanh Hà Runner · Từ 01/10/2026 (đầu tháng 10) đến nay
133Vận động viênVĐV
1.520Hoạt động
13.196,6Tổng km
99,2TB km / ngườiTB km
XN
Xuân Nghĩa
Lv 10 · 22 HĐ
259,8km
2
TM
🏃➡️ TmT🏃♂️➡️
Lv 10 · 41 HĐ
420,4km
1
TT
Tuyen Nguyen Tuyen
Lv 10 · 25 HĐ
245,1km
3
Thứ hạng của tôi
?
Thứ hạng của tôi
Bạn chưa đăng nhập
Đăng nhập để xem thứ hạng của bạn
—hạng
BẢNG XẾP HẠNG CHI TIẾTXẾP HẠNG CHI TIẾT
Tổng cộng 100 vận động viên · xếp theo Quãng đường
Hạng#
Vận động viênVĐV
Hoạt động
Pace
Quãng đường
Không tìm thấy vận động viên phù hợp.
TM
🏃➡️ TmT🏃♂️➡️
Lv 10
Lv 10 · 41 HĐ
41
7:34/km
420,4km
XN
Xuân Nghĩa
Lv 10
Lv 10 · 22 HĐ
22
6:19/km
259,8km
TT
Tuyen Nguyen Tuyen
Lv 10
Lv 10 · 25 HĐ
25
5:04/km
245,1km
4
HV
Hùng VT
Lv 10
Lv 10 · 17 HĐ
17
6:16/km
232,5km
5
TC
Tạ Việt Cường
Lv 10
Lv 10 · 26 HĐ
26
7:01/km
225,4km
6
VV
vi ngo van
Lv 10
Lv 10 · 18 HĐ
18
6:47/km
225,2km
7
PH
Phan Hanh
Lv 8
Lv 8 · 14 HĐ
14
10:12/km
217,2km
8
LT
Le Tm
Lv 10
Lv 10 · 18 HĐ
18
5:55/km
214,9km
9
HB
Hưng Bùi
Lv 10
Lv 10 · 14 HĐ
14
6:14/km
210,8km
10
KL
K LD
Lv 10
Lv 10 · 17 HĐ
17
6:58/km
194,8km
Ngưỡng Top 10 · 194,8 km
11
HN
Hoàn Nguyễn
Lv 10
Lv 10 · 15 HĐ
15
7:39/km
184,2km
12
NĐ
Nguyễn Thành Đạt
Lv 10
Lv 10 · 17 HĐ
17
6:42/km
180,1km
13
NG
Nghitm 🍁
Lv 3
Lv 3 · 31 HĐ
31
9:54/km
179,0km
14
ND
Nguyễn Văn Duy
Lv 5
Lv 5 · 12 HĐ
12
6:08/km
166,8km
15
ĐH
Đinh Hiền Hiền
Lv 8
Lv 8 · 14 HĐ
14
6:37/km
164,5km
16
TM
Thắm Mon
Lv 7
Lv 7 · 16 HĐ
16
5:23/km
162,6km
17
HD
Hân Dương
Lv 4
Lv 4 · 13 HĐ
13
6:53/km
159,2km
18
VQ
Vũ Nhật Quang
Lv 8
Lv 8 · 16 HĐ
16
7:15/km
158,8km
19
NH
Nguyễn Đức Hoàn
Lv 10
Lv 10 · 10 HĐ
10
6:42/km
157,1km
20
HT
Hoang Duy Thanh
Lv 8
Lv 8 · 15 HĐ
15
9:25/km
153,3km
Ngưỡng Top 20 · 153,3 km
21
HN
Hoai Nguyen
Lv 7
Lv 7 · 25 HĐ
25
9:11/km
153,1km
22
TĐ
Thành Ngọc Bắp Đậu
Lv 9
Lv 9 · 28 HĐ
28
6:25/km
149,4km
23
NN
Nhan Nguyen
Lv 9
Lv 9 · 17 HĐ
17
8:13/km
148,8km
24
TT
Trọng Trương
Lv 5
Lv 5 · 17 HĐ
17
8:05/km
147,0km
25
TS
Trần Sơn
Lv 10
Lv 10 · 12 HĐ
12
6:22/km
146,4km
26
ĐB
Đặng Trường Barça 🇻🇳
Lv 8
Lv 8 · 40 HĐ
40
4:42/km
145,8km
27
MB
Mard Bui Huy Binh
Lv 7
Lv 7 · 12 HĐ
12
7:06/km
144,9km
28
CV
Cao Tuấn Việt
Lv 10
Lv 10 · 12 HĐ
12
5:51/km
144,7km
29
TT
Tô Đình Trình Tô
Lv 6
Lv 6 · 11 HĐ
11
4:59/km
140,3km
30
TN
Tuan Anh Nguyen
Lv 8
Lv 8 · 28 HĐ
28
11:40/km
140,1km
Ngưỡng Top 30 · 140,1 km
31
LY
Lê Yến
Lv 8
Lv 8 · 10 HĐ
10
7:28/km
139,2km
32
ĐD
Đại Dương
Lv 9
Lv 9 · 10 HĐ
10
6:14/km
137,7km
33
NT
Nguyễn Quốc Tiến
Lv 7
Lv 7 · 11 HĐ
11
6:43/km
137,5km
34
TN
Trong Tan Nguyen
Lv 10
Lv 10 · 17 HĐ
17
6:50/km
134,9km
35
NH
Nguyễn Hằng
Lv 7
Lv 7 · 9 HĐ
9
7:45/km
131,0km
36
NT
Nhi Tran
Lv 8
Lv 8 · 11 HĐ
11
9:42/km
130,3km
37
HT
HUY TUONG Tran
Lv 10
Lv 10 · 10 HĐ
10
6:51/km
128,4km
38
NT
Nguyễn Thành
Lv 7
Lv 7 · 13 HĐ
13
7:01/km
127,1km
39
DN
Duong Ngo
Lv 6
Lv 6 · 20 HĐ
20
6:53/km
125,4km
40
NH
Nguyen Huy
Lv 9
Lv 9 · 13 HĐ
13
7:42/km
125,2km
41
HN
Huỳnh Nhung
Lv 7
Lv 7 · 12 HĐ
12
9:30/km
124,6km
42
VP
Việt Phạm
Lv 10
Lv 10 · 17 HĐ
17
8:31/km
121,2km
43
HN
Hải Yến Nguyễn
Lv 9
Lv 9 · 41 HĐ
41
12:56/km
120,4km
44
NB
Nguyễn Xuân Bách
Lv 7
Lv 7 · 17 HĐ
17
6:51/km
120,0km
45
NT
Nguyễn Huy Tiệp
Lv 10
Lv 10 · 11 HĐ
11
5:58/km
119,4km
46
QP
Quân Phạm
Lv 9
Lv 9 · 9 HĐ
9
5:21/km
118,0km
47
TN
Tuấn Nguyễn
Lv 10
Lv 10 · 13 HĐ
13
6:17/km
117,0km
48
LT
Lê Quốc Tài
Lv 5
Lv 5 · 15 HĐ
15
6:49/km
116,9km
49
TH
Tử Hiếu
Lv 10
Lv 10 · 16 HĐ
16
7:10/km
115,8km
50
NG
Nguyen Hoang Giang
Lv 10
Lv 10 · 11 HĐ
11
6:30/km
109,5km
51
TN
tien hung nguyen
Lv 7
Lv 7 · 15 HĐ
15
6:11/km
107,3km
52
CN
Châu Nguyễn
Lv 5
Lv 5 · 12 HĐ
12
6:10/km
106,5km
53
TH
Tào Huy
Lv 6
Lv 6 · 7 HĐ
7
7:16/km
106,1km
54
NN
nguyen namlua
Lv 8
Lv 8 · 10 HĐ
10
5:43/km
105,8km
55
HL
Hai Lúa
Lv 8
Lv 8 · 7 HĐ
7
5:34/km
104,7km
56
NN
NgoTruong NgoTruong
Lv 7
Lv 7 · 11 HĐ
11
6:08/km
104,5km
57
TN
Trung Nguyễn
Lv 9
Lv 9 · 8 HĐ
8
6:22/km
103,2km
58
VH
Vũ Ngọc Huy
Lv 10
Lv 10 · 10 HĐ
10
5:56/km
100,5km
59
ĐN
Đặng Nam
Lv 9
Lv 9 · 6 HĐ
6
6:33/km
97,1km
60
HL
Hoàng Thị Lan
Lv 8
Lv 8 · 12 HĐ
12
7:00/km
96,5km
61
TN
Tuệ nguyễn
Lv 10
Lv 10 · 13 HĐ
13
7:42/km
95,7km
62
NQ
Nguyễn Quyết
Lv 10
Lv 10 · 17 HĐ
17
8:23/km
95,2km
63
HT
Hồ Thuỳ
Lv 7
Lv 7 · 13 HĐ
13
6:18/km
92,2km
64
CL
Cuong Nam Long
Lv 9
Lv 9 · 9 HĐ
9
5:51/km
91,7km
65
BĐ
Bình Đỗ
Lv 8
Lv 8 · 13 HĐ
13
10:55/km
90,4km
66
HX
HOÀ - DẠY LÁI XE
Lv 6
Lv 6 · 8 HĐ
8
7:58/km
90,2km
67
HN
Huệ Nguyễn
Lv 10
Lv 10 · 4 HĐ
4
10:24/km
89,9km
68
VT
Vũ Thông
Lv 5
Lv 5 · 9 HĐ
9
83:45/km
88,8km
69
PT
Phùng Thế Tài
Lv 10
Lv 10 · 6 HĐ
6
8:13/km
88,5km
70
KĐ
Khoa Đinh
Lv 3
Lv 3 · 12 HĐ
12
6:17/km
87,5km
71
TQ
Trung Quân
Lv 3
Lv 3 · 7 HĐ
7
6:47/km
86,4km
72
LP
Long Phan
Lv 9
Lv 9 · 11 HĐ
11
5:34/km
86,2km
73
NG
Nguyệt Gấu
Lv 6
Lv 6 · 12 HĐ
12
7:19/km
86,1km
74
UN
Uyển Phạm Ngọc
Lv 10
Lv 10 · 7 HĐ
7
5:20/km
85,1km
75
TT
🇻🇳 Trung Hiếu THR 👣
Lv 8
Lv 8 · 9 HĐ
9
7:09/km
84,3km
76
TN
Thanh Nguyễn
Lv 3
Lv 3 · 13 HĐ
13
6:45/km
83,7km
77
NĐ
Nhung Đinh
Lv 5
Lv 5 · 6 HĐ
6
5:17/km
83,0km
78
CV
Chuong Vu
Lv 10
Lv 10 · 9 HĐ
9
8:45/km
79,4km
79
HT
Hiếu Kiến Trúc
Lv 8
Lv 8 · 6 HĐ
6
6:09/km
79,0km
80
HV
Huyền Trang Vũ
Lv 8
Lv 8 · 7 HĐ
7
5:20/km
77,5km
81
DN
Dương Nguyễn
Lv 5
Lv 5 · 9 HĐ
9
4:49/km
76,4km
82
PN
Phi Nguyễn
Lv 5
Lv 5 · 13 HĐ
13
8:41/km
74,8km
83
VN
Việt Linh Nguyễn
Lv 7
Lv 7 · 8 HĐ
8
5:36/km
74,4km
84
CT
Cao Trung
Lv 10
Lv 10 · 6 HĐ
6
6:17/km
74,3km
85
HP
Hop Pham
Lv 9
Lv 9 · 9 HĐ
9
7:44/km
73,9km
86
PK
Phạm Kiểm
Lv 7
Lv 7 · 12 HĐ
12
8:07/km
73,4km
87
NT
Nguyễn Thị Thanh
Lv 4
Lv 4 · 11 HĐ
11
6:42/km
72,7km
88
TH
Thu Hiền
Lv 7
Lv 7 · 6 HĐ
6
7:51/km
69,3km
89
KH
khiem hoang
Lv 4
Lv 4 · 17 HĐ
17
9:42/km
69,3km
90
HĐ
Huy Tùng Đỗ
Lv 7
Lv 7 · 11 HĐ
11
8:13/km
67,5km
91
TP
Toàn Phát
Lv 9
Lv 9 · 8 HĐ
8
5:53/km
66,2km
92
NT
Nguyễn Hồng Thắm
Lv 8
Lv 8 · 9 HĐ
9
8:16/km
65,8km
93
TT
Tạ Văn Thu
Lv 10
Lv 10 · 10 HĐ
10
6:07/km
65,2km
94
HN
Huy Nguyen
Lv 9
Lv 9 · 14 HĐ
14
9:24/km
64,3km
95
VH
Việt Hưng
Lv 10
Lv 10 · 8 HĐ
8
6:34/km
63,7km
96
HL
Hưng Lê
Lv 10
Lv 10 · 13 HĐ
13
8:52/km
61,9km
97
VK
🇻🇳Vũ Việt Khoa🇻🇳
Lv 9
Lv 9 · 4 HĐ
4
5:27/km
61,2km
98
LH
Luong Hoang
Lv 4
Lv 4 · 9 HĐ
9
7:59/km
60,9km
99
TV
Toàn Nguyễn Văn
Lv 7
Lv 7 · 6 HĐ
6
5:39/km
60,5km
100
TD
Travis Dahn
Lv 9
Lv 9 · 7 HĐ
7
5:56/km
58,4km
Bảng hiển thị 100 vận động viên dẫn đầu.
CÁC MỐC KỲ NÀY
Thành tích tối thiểu để giữ hạng
Top 3245,1 km
10Top 10194,8 km
20Top 20153,3 km