Bảng vàng thành tích
Vinh danh những chiến binh không mỏi của Thanh Hà Runner.
🏃➡️ TmT🏃♂️➡️
Level 9
2
267.0
km
Elite Runner
#1
Nguyễn Xuân Nghĩa
23 hoạt động
1
286.5
km
Thắm Mon
Level 5
3
264.5
km
Bảng xếp hạng chi tiết
| # | Vận động viên | Quãng đường |
|---|---|---|
| 4 |
Huy Nguyen
34 HĐ
|
259.9 km |
| 5 |
Hùng VT
18 HĐ
|
251.3 km |
| 6 |
Lê Yến
24 HĐ
|
248.1 km |
| 7 |
Hưng Bùi
15 HĐ
|
236.2 km |
| 8 |
Tuyen Nguyen Tuyen
22 HĐ
|
226.2 km |
| 9 |
Nhi Tran
18 HĐ
|
218.4 km |
| 10 |
Tuấn Nguyễn
20 HĐ
|
199.7 km |
| 11 |
NgoTruong NgoTruong
21 HĐ
|
189.5 km |
| 12 |
Tuệ nguyễn
21 HĐ
|
185.1 km |
| 13 |
Trần Sơn
17 HĐ
|
175.6 km |
| 14 |
vi ngo van
34 HĐ
|
175.1 km |
| 15 |
Huyền Trang Vũ
15 HĐ
|
168.5 km |
| 16 |
Hưng Lê
23 HĐ
|
165.2 km |
| 17 |
Trung Nguyễn
13 HĐ
|
162.5 km |
| 18 |
Nhan Nguyen
20 HĐ
|
155.1 km |
| 19 |
Quân Phạm
14 HĐ
|
154.0 km |
| 20 |
Uyển Phạm Ngọc
17 HĐ
|
152.8 km |
| 21 |
nguyen namlua
17 HĐ
|
151.3 km |
| 22 |
Duong Ngo
22 HĐ
|
144.3 km |
| 23 |
Phan Hanh
16 HĐ
|
127.2 km |
| 24 |
Tiến Nguyễn Quốc
14 HĐ
|
124.5 km |
| 25 |
Cao Tuấn Việt
15 HĐ
|
121.3 km |
| 26 |
Nguyễn Hồng Thắm
22 HĐ
|
118.1 km |
| 27 |
Hoang Duy Thanh
15 HĐ
|
116.7 km |
| 28 |
Toàn Nguyễn Văn
12 HĐ
|
114.0 km |
| 29 |
Hoàn Nguyễn
8 HĐ
|
106.7 km |
| 30 |
Nguyễn Thành
11 HĐ
|
98.5 km |
| 31 |
Nhung Nguyễn
9 HĐ
|
98.4 km |
| 32 |
Trịnh Đình An
12 HĐ
|
97.7 km |
| 33 |
Đinh Hiền Hiền
11 HĐ
|
97.5 km |
| 34 |
Mard Bui Huy Binh
9 HĐ
|
95.1 km |
| 35 |
🇻🇳Vũ Việt Khoa🇻🇳
9 HĐ
|
95.0 km |
| 36 |
Nguyễn Huy Tiệp
11 HĐ
|
93.1 km |
| 37 |
Huy Tùng Đỗ
15 HĐ
|
89.3 km |
| 38 |
Tran Hương
12 HĐ
|
84.5 km |
| 39 |
HOÀ - DẠY LÁI XE
12 HĐ
|
84.4 km |
| 40 |
Nguyễn Xuân Bách
19 HĐ
|
82.2 km |
| 41 |
Việt Phạm
31 HĐ
|
79.4 km |
| 42 |
Bình Đỗ
13 HĐ
|
79.0 km |
| 43 |
Nguyễn Hằng
13 HĐ
|
75.7 km |
| 44 |
Thanh Nguyen
8 HĐ
|
75.4 km |
| 45 |
Tào Huy
11 HĐ
|
70.4 km |
| 46 |
Hop Pham
11 HĐ
|
61.9 km |
| 47 |
Nghia Nguyen
9 HĐ
|
58.0 km |
| 48 |
Đặng Nam
8 HĐ
|
56.4 km |
| 49 |
Việt Linh Nguyễn
6 HĐ
|
55.1 km |
| 50 |
Lê Bảo Dũng
6 HĐ
|
52.4 km |
| 51 |
Thao Tran
4 HĐ
|
50.5 km |
| 52 |
tuấn nguyễn
5 HĐ
|
47.8 km |
| 53 |
Huỳnh Nhung
8 HĐ
|
47.6 km |
| 54 |
Hanh Map
10 HĐ
|
46.5 km |
| 55 |
Phạm Kiểm
6 HĐ
|
44.3 km |
| 56 |
Duy Thiện Hán
8 HĐ
|
43.5 km |
| 57 |
Toàn Phát
4 HĐ
|
42.4 km |
| 58 |
Phi Nguyễn
12 HĐ
|
37.7 km |
| 59 |
Thu Hiền
4 HĐ
|
34.3 km |
| 60 |
Toàn đặng
3 HĐ
|
30.0 km |
| 61 |
🇻🇳 Trung Hiếu THR 👣
4 HĐ
|
29.2 km |
| 62 |
Vũ Nhật Quang
4 HĐ
|
28.8 km |
| 63 |
Hoàng Ngọc Cường
4 HĐ
|
21.5 km |
| 64 |
Ba Của Mốc
4 HĐ
|
20.3 km |
| 65 |
Sự Bá
4 HĐ
|
15.7 km |
| 66 |
Đào Hữu Mạnh
2 HĐ
|
10.6 km |
| 67 |
Trung Vu
1 HĐ
|
10.2 km |
| 68 |
Tien Vinh
1 HĐ
|
7.6 km |
| 69 |
Tử Hiếu
2 HĐ
|
5.6 km |
Tổng cộng 69 vận động viên
Dữ liệu từ đầu tháng đến nay