Trang chủ/Bảng xếp hạng

BẢNG VÀNG
THÀNH TÍCH

Vinh danh những chiến binh không mỏi của Thanh Hà Runner · Từ thứ Hai 19/10/2026 đến nay

81Vận động viênVĐV
144Hoạt động
1.085,7Tổng km
13,4TB km / ngườiTB km
TCTạ Việt Cường
Tạ Việt Cường
Lv 10 · 3 HĐ
41,0km
2
TM🏃‍➡️ TmT🏃‍♂️‍➡️
🏃‍➡️ TmT🏃‍♂️‍➡️
Lv 10 · 4 HĐ
45,6km
1
TTTuyen Nguyen Tuyen
Tuyen Nguyen Tuyen
Lv 10 · 2 HĐ
40,0km
3
Thứ hạng của tôi
?
Thứ hạng của tôi
Bạn chưa đăng nhập
Đăng nhập để xem thứ hạng của bạn
—hạng
Đăng nhập với Strava
BẢNG XẾP HẠNG CHI TIẾTXẾP HẠNG CHI TIẾT
Tổng cộng 81 vận động viên · xếp theo Quãng đường
Hạng# Vận động viênVĐV Hoạt động Pace Quãng đường
Hạng 1
TM
🏃‍➡️ TmT🏃‍♂️‍➡️ Lv 10 Lv 10 · 4 HĐ
4
7:02/km
45,6km
Hạng 2
TC
Tạ Việt Cường Lv 10 Lv 10 · 3 HĐ
3
4:58/km
41,0km
Hạng 3
TT
Tuyen Nguyen Tuyen Lv 10 Lv 10 · 2 HĐ
2
4:37/km
40,0km
4
VV
vi ngo van Lv 10 Lv 10 · 3 HĐ
3
6:44/km
36,7km
5
LT
Le Tm Lv 10 Lv 10 · 4 HĐ
4
5:45/km
32,2km
6
CV
Cao Tuấn Việt Lv 10 Lv 10 · 3 HĐ
3
5:48/km
29,9km
7
VP
Việt Phạm Lv 10 Lv 10 · 5 HĐ
5
8:37/km
25,7km
8
KL
K LD Lv 10 Lv 10 · 3 HĐ
3
8:29/km
25,3km
9
VQ
Vũ Nhật Quang Lv 8 Lv 8 · 2 HĐ
2
6:19/km
24,2km
10
NH
Nguyễn Đức Hoàn Lv 10 Lv 10 · 2 HĐ
2
7:55/km
24,0km
Ngưỡng Top 10 · 24,0 km
11
TV
Tien Vinh Lv 9 Lv 9 · 1 HĐ
1
9:26/km
21,3km
12
NT
Nguyễn Hồng Thắm Lv 8 Lv 8 · 2 HĐ
2
6:34/km
20,5km
13
VN
Việt Linh Nguyễn Lv 7 Lv 7 · 2 HĐ
2
5:42/km
20,4km
14
NT
Nguyễn Huy Tiệp Lv 10 Lv 10 · 2 HĐ
2
5:45/km
20,4km
15
VH
Việt Hưng Lv 10 Lv 10 · 2 HĐ
2
6:27/km
20,4km
16
TM
Thắm Mon Lv 7 Lv 7 · 2 HĐ
2
5:18/km
20,2km
17
XN
Xuân Nghĩa Lv 10 Lv 10 · 2 HĐ
2
6:02/km
20,0km
18
LT
Lê Quốc Tài Lv 5 Lv 5 · 5 HĐ
5
6:26/km
19,7km
19
HV
Hùng VT Lv 10 Lv 10 · 2 HĐ
2
6:33/km
19,2km
20
HL
Hưng Lê Lv 10 Lv 10 · 4 HĐ
4
8:50/km
18,1km
Ngưỡng Top 20 · 18,1 km
21
PH
Phan Hanh Lv 8 Lv 8 · 2 HĐ
2
9:16/km
17,2km
22
KH
khiem hoang Lv 4 Lv 4 · 2 HĐ
2
7:11/km
17,0km
23
NG
Nghitm 🍁 Lv 3 Lv 3 · 4 HĐ
4
11:19/km
17,0km
24
HB
Hưng Bùi Lv 10 Lv 10 · 2 HĐ
2
6:50/km
16,6km
25
TH
Tử Hiếu Lv 10 Lv 10 · 2 HĐ
2
6:34/km
16,4km
26
TT
Trọng Trương Lv 5 Lv 5 · 2 HĐ
2
7:42/km
16,2km
27
TN
Tuấn Nguyễn Lv 10 Lv 10 · 2 HĐ
2
7:18/km
15,9km
28
DN
Duong Ngo Lv 6 Lv 6 · 3 HĐ
3
6:04/km
15,2km
29
ĐD
Đại Dương Lv 9 Lv 9 · 1 HĐ
1
5:57/km
15,0km
30
NN
Nhan Nguyen Lv 9 Lv 9 · 2 HĐ
2
9:56/km
15,0km
Ngưỡng Top 30 · 15,0 km
31
BĐ
Bình Đỗ Lv 8 Lv 8 · 2 HĐ
2
9:52/km
14,7km
32
HĐ
Huy Tùng Đỗ Lv 7 Lv 7 · 2 HĐ
2
8:35/km
13,3km
33
TT
Tạ Văn Thu Lv 10 Lv 10 · 2 HĐ
2
6:02/km
13,1km
34
HL
Hoàng Thị Lan Lv 8 Lv 8 · 3 HĐ
3
9:04/km
12,5km
35
TĐ
Thành Ngọc Bắp Đậu Lv 9 Lv 9 · 2 HĐ
2
5:45/km
11,9km
36
ĐS
Đình Sáu Lv 1 Lv 1 · 1 HĐ
1
6:51/km
11,3km
37
TN
tien hung nguyen Lv 7 Lv 7 · 2 HĐ
2
5:59/km
11,3km
38
HN
Hoàn Nguyễn Lv 10 Lv 10 · 1 HĐ
1
6:43/km
10,8km
39
CL
Cuong Nam Long Lv 9 Lv 9 · 1 HĐ
1
5:50/km
10,7km
40
NG
Nguyen Hoang Giang Lv 10 Lv 10 · 1 HĐ
1
6:40/km
10,2km
41
NN
nguyen namlua Lv 8 Lv 8 · 1 HĐ
1
6:47/km
10,2km
42
VH
Vũ Ngọc Huy Lv 10 Lv 10 · 1 HĐ
1
6:28/km
10,2km
43
TT
🇻🇳 Trung Hiếu THR 👣 Lv 8 Lv 8 · 1 HĐ
1
5:48/km
10,2km
44
TV
Toàn Nguyễn Văn Lv 7 Lv 7 · 1 HĐ
1
5:48/km
10,1km
45
NG
Nguyệt Gấu Lv 6 Lv 6 · 2 HĐ
2
6:29/km
10,0km
46
LP
Long Phan Lv 9 Lv 9 · 1 HĐ
1
5:52/km
10,0km
47
NH
Nguyen Huy Lv 9 Lv 9 · 1 HĐ
1
6:59/km
10,0km
48
TQ
Trung Quân Lv 3 Lv 3 · 1 HĐ
1
7:01/km
9,8km
49
NB
Nguyễn Xuân Bách Lv 7 Lv 7 · 2 HĐ
2
9:24/km
9,2km
50
ND
Nguyễn Văn Duy Lv 5 Lv 5 · 1 HĐ
1
6:04/km
8,9km
51
ĐH
Đinh Hiền Hiền Lv 8 Lv 8 · 1 HĐ
1
5:45/km
8,9km
52
KĐ
Khoa Đinh Lv 3 Lv 3 · 1 HĐ
1
5:55/km
8,8km
53
HN
Huỳnh Nhung Lv 7 Lv 7 · 2 HĐ
2
9:47/km
8,5km
54
TN
Thanh Nguyễn Lv 3 Lv 3 · 1 HĐ
1
6:17/km
8,5km
55
DĐ
Duyên Đỗ Lv 9 Lv 9 · 1 HĐ
1
7:59/km
8,3km
56
CV
Chuong Vu Lv 10 Lv 10 · 1 HĐ
1
6:03/km
8,1km
57
LY
Lê Yến Lv 8 Lv 8 · 1 HĐ
1
8:47/km
8,0km
58
BT
BQ Tùng Lv 1 Lv 1 · 1 HĐ
1
5:49/km
7,5km
59
NĐ
Nguyễn Thành Đạt Lv 10 Lv 10 · 1 HĐ
1
5:28/km
7,4km
60
TT
Tô Đình Trình Tô Lv 6 Lv 6 · 1 HĐ
1
5:39/km
7,1km
61
TS
Trần Sơn Lv 10 Lv 10 · 1 HĐ
1
5:57/km
7,1km
62
UN
Uyển Phạm Ngọc Lv 10 Lv 10 · 1 HĐ
1
5:50/km
7,0km
63
TN
Tuệ nguyễn Lv 10 Lv 10 · 1 HĐ
1
8:22/km
7,0km
64
NT
Nguyễn Quốc Tiến Lv 7 Lv 7 · 1 HĐ
1
6:23/km
6,3km
65
ĐB
Đặng Trường Barça 🇻🇳 Lv 8 Lv 8 · 1 HĐ
1
5:44/km
6,2km
66
SN
Sang Nguyễn Lv 7 Lv 7 · 3 HĐ
3
6:54/km
6,1km
67
HP
Hop Pham Lv 9 Lv 9 · 1 HĐ
1
7:20/km
6,0km
68
NT
Nguyễn Thị Thanh Lv 4 Lv 4 · 1 HĐ
1
7:08/km
5,2km
69
HT
Hồ Thuỳ Lv 7 Lv 7 · 1 HĐ
1
6:28/km
5,2km
70
PK
Phạm Kiểm Lv 7 Lv 7 · 1 HĐ
1
6:17/km
5,1km
71
KV
kien vu van Lv 5 Lv 5 · 1 HĐ
1
5:01/km
4,9km
72
NT
Nguyễn Thành Lv 7 Lv 7 · 1 HĐ
1
7:57/km
4,8km
73
NN
NgoTruong NgoTruong Lv 7 Lv 7 · 1 HĐ
1
7:20/km
4,5km
74
VT
Vũ Thông Lv 5 Lv 5 · 1 HĐ
1
6:38/km
4,0km
75
NQ
Nguyễn Quyết Lv 10 Lv 10 · 2 HĐ
2
10:41/km
3,9km
76
MM
meyeu moon Lv 3 Lv 3 · 1 HĐ
1
8:12/km
3,8km
77
NH
Nguyễn Hằng Lv 7 Lv 7 · 1 HĐ
1
7:31/km
3,5km
78
ĐM
Đào Hữu Mạnh Lv 7 Lv 7 · 1 HĐ
1
13:44/km
3,0km
79
HN
Hải Yến Nguyễn Lv 9 Lv 9 · 4 HĐ
4
14:26/km
2,8km
80
TN
Tuan Anh Nguyen Lv 8 Lv 8 · 1 HĐ
1
22:38/km
2,5km
81
JN
jerry nguyen Lv 4 Lv 4 · 1 HĐ
1
8:26/km
1,3km
CÁC MỐC KỲ NÀY
Thành tích tối thiểu để giữ hạng
Top 340,0 km
10Top 1024,0 km
20Top 2018,1 km