Bảng vàng thành tích
Vinh danh những chiến binh không mỏi của Thanh Hà Runner.
Huy Tùng Đỗ
Level 6
2
34.4
km
Elite Runner
#1
Lê Yến
4 hoạt động
1
41.3
km
Đình An
Level 8
3
30.3
km
Bảng xếp hạng chi tiết
| # | Vận động viên | Quãng đường |
|---|---|---|
| 4 |
🏃➡️ TmT🏃♂️➡️
4 HĐ
|
28.9 km |
| 5 |
Nhan Nguyen
2 HĐ
|
24.9 km |
| 6 |
Tuyen Nguyen Tuyen
2 HĐ
|
24.0 km |
| 7 |
Tuệ nguyễn
5 HĐ
|
22.8 km |
| 8 |
Chuong Vu
3 HĐ
|
22.5 km |
| 9 |
Tạ Việt Cường
5 HĐ
|
22.3 km |
| 10 |
Lê Bảo Dũng
1 HĐ
|
22.2 km |
| 11 |
Quân Trung
2 HĐ
|
22.0 km |
| 12 |
Nhung Đinh
2 HĐ
|
21.4 km |
| 13 |
Đặng Nam
3 HĐ
|
21.2 km |
| 14 |
Hop Pham
3 HĐ
|
21.0 km |
| 15 |
Đào Hữu Mạnh
2 HĐ
|
20.2 km |
| 16 |
Phan Hanh
3 HĐ
|
20.2 km |
| 17 |
Nguyễn Hằng
1 HĐ
|
20.0 km |
| 18 |
Tran Van Thao Van Thao
5 HĐ
|
19.4 km |
| 19 |
nguyen namlua
2 HĐ
|
18.6 km |
| 20 |
Huyền Trang Vũ
2 HĐ
|
18.3 km |
| 21 |
Việt Phạm
3 HĐ
|
17.4 km |
| 22 |
Trần Sơn
2 HĐ
|
17.2 km |
| 23 |
Hùng VT
1 HĐ
|
14.3 km |
| 24 |
Tran Hương
2 HĐ
|
14.2 km |
| 25 |
vi ngo van
1 HĐ
|
12.6 km |
| 26 |
Quân Phạm
1 HĐ
|
12.6 km |
| 27 |
Huệ Nguyễn
1 HĐ
|
12.3 km |
| 28 |
Nhung Nguyễn
1 HĐ
|
12.1 km |
| 29 |
Tuấn Nguyễn
1 HĐ
|
11.5 km |
| 30 |
Trung Nguyễn
1 HĐ
|
11.3 km |
| 31 |
Nguyễn Quốc Tiến
3 HĐ
|
11.3 km |
| 32 |
Châu Nguyễn
1 HĐ
|
11.2 km |
| 33 |
Thao Tran
1 HĐ
|
11.2 km |
| 34 |
Nguyễn Hồng Thắm
3 HĐ
|
11.1 km |
| 35 |
Hưng Bùi
1 HĐ
|
11.1 km |
| 36 |
Phạm Kiểm
1 HĐ
|
11.0 km |
| 37 |
Duong Ngo
2 HĐ
|
10.5 km |
| 38 |
Vũ Nhật Quang
1 HĐ
|
10.3 km |
| 39 |
Huy Nguyen
1 HĐ
|
10.3 km |
| 40 |
Hoàn Nguyễn
1 HĐ
|
10.2 km |
| 41 |
Hanh Map
1 HĐ
|
10.1 km |
| 42 |
Hoàng Ngọc Cường
2 HĐ
|
10.0 km |
| 43 |
Nguyễn Huy Tiệp
1 HĐ
|
10.0 km |
| 44 |
NgoTruong NgoTruong
1 HĐ
|
9.1 km |
| 45 |
Toàn Nguyễn Văn
1 HĐ
|
8.1 km |
| 46 |
Tạ Văn Thu
1 HĐ
|
6.1 km |
| 47 |
Nghia Nguyen
1 HĐ
|
5.5 km |
| 48 |
Nguyen Huy
2 HĐ
|
5.4 km |
| 49 |
Tào Huy
1 HĐ
|
5.1 km |
| 50 |
Nhi Tran
1 HĐ
|
5.1 km |
| 51 |
Huỳnh Nhung
1 HĐ
|
3.3 km |
Tổng cộng 51 vận động viên
Dữ liệu từ đầu tuần đến nay