Bảng vàng thành tích
Vinh danh những chiến binh không mỏi của Thanh Hà Runner.
Nhan Nguyen
Level 8
2
755.1
km
Elite Runner
#1
Hưng Bùi
44 hoạt động
1
942.0
km
vi ngo van
Level 10
3
732.6
km
Bảng xếp hạng chi tiết
| # | Vận động viên | Quãng đường |
|---|---|---|
| 4 |
Tuyen Nguyen Tuyen
63 HĐ
|
723.8 km |
| 5 |
Huệ Nguyễn
45 HĐ
|
711.9 km |
| 6 |
Hùng VT
44 HĐ
|
711.2 km |
| 7 |
🏃➡️ TmT🏃♂️➡️
64 HĐ
|
693.4 km |
| 8 |
Hoàn Nguyễn
43 HĐ
|
674.2 km |
| 9 |
Lê Yến
44 HĐ
|
622.4 km |
| 10 |
Nhung Đinh
41 HĐ
|
614.7 km |
| 11 |
Đại Dương
55 HĐ
|
604.1 km |
| 12 |
Đào Hữu Mạnh
39 HĐ
|
592.4 km |
| 13 |
Quân Phạm
40 HĐ
|
585.3 km |
| 14 |
Huy Nguyen
55 HĐ
|
579.6 km |
| 15 |
Thắm Mon
58 HĐ
|
508.5 km |
| 16 |
Tạ Việt Cường
68 HĐ
|
507.5 km |
| 17 |
Đặng Nam
48 HĐ
|
489.8 km |
| 18 |
Châu Nguyễn
41 HĐ
|
466.1 km |
| 19 |
Hải Yến Nguyễn
111 HĐ
|
464.8 km |
| 20 |
tuấn nguyễn
47 HĐ
|
456.5 km |
| 21 |
Nguyễn Hằng
35 HĐ
|
446.9 km |
| 22 |
Nguyễn Quốc Tiến
45 HĐ
|
436.8 km |
| 23 |
Tuệ nguyễn
59 HĐ
|
421.2 km |
| 24 |
Chuong Vu
44 HĐ
|
419.0 km |
| 25 |
Phan Hanh
41 HĐ
|
418.6 km |
| 26 |
Hoang Duy Thanh
40 HĐ
|
416.0 km |
| 27 |
Vũ Ngọc Huy
46 HĐ
|
403.4 km |
| 28 |
Hai Lúa
24 HĐ
|
392.5 km |
| 29 |
Nguyễn Quyết
61 HĐ
|
391.6 km |
| 30 |
Trần Sơn
39 HĐ
|
389.1 km |
| 31 |
Trung Nguyễn
40 HĐ
|
387.7 km |
| 32 |
Tuấn Nguyễn
34 HĐ
|
386.9 km |
| 33 |
Huyền Trang Vũ
32 HĐ
|
384.9 km |
| 34 |
Xuân Nghĩa
28 HĐ
|
369.5 km |
| 35 |
Đình An
35 HĐ
|
366.1 km |
| 36 |
nguyen namlua
30 HĐ
|
350.5 km |
| 37 |
Vũ Nhật Quang
34 HĐ
|
342.6 km |
| 38 |
Nguyễn Hồng Thắm
41 HĐ
|
333.0 km |
| 39 |
Duong Ngo
49 HĐ
|
330.2 km |
| 40 |
Cao Tuấn Việt
25 HĐ
|
328.9 km |
| 41 |
Nhi Tran
37 HĐ
|
323.2 km |
| 42 |
Huy Tùng Đỗ
41 HĐ
|
312.0 km |
| 43 |
Phạm Kiểm
55 HĐ
|
310.9 km |
| 44 |
NgoTruong NgoTruong
29 HĐ
|
309.7 km |
| 45 |
Thuy Dao
53 HĐ
|
309.7 km |
| 46 |
Bình Đỗ
42 HĐ
|
308.0 km |
| 47 |
HUY TUONG Tran
34 HĐ
|
305.2 km |
| 48 |
Mard Bui Huy Binh
32 HĐ
|
301.2 km |
| 49 |
Tạ Văn Thu
40 HĐ
|
285.2 km |
| 50 |
Hop Pham
36 HĐ
|
278.3 km |
| 51 |
Hanh Map
39 HĐ
|
277.4 km |
| 52 |
Travis Dahn
38 HĐ
|
277.1 km |
| 53 |
Tran Van Thao Van Thao
34 HĐ
|
272.5 km |
| 54 |
Việt Hưng
34 HĐ
|
261.1 km |
| 55 |
Nguyễn Thành
31 HĐ
|
250.4 km |
| 56 |
Dương Minh
44 HĐ
|
248.5 km |
| 57 |
Việt Phạm
48 HĐ
|
238.6 km |
| 58 |
🇻🇳Vũ Việt Khoa🇻🇳
20 HĐ
|
232.4 km |
| 59 |
Duy Thiện Hán
29 HĐ
|
231.3 km |
| 60 |
Cóc Già
51 HĐ
|
224.9 km |
| 61 |
Nghia Nguyen
26 HĐ
|
221.4 km |
| 62 |
Duyên Đỗ
30 HĐ
|
220.6 km |
| 63 |
Khoa Đinh
25 HĐ
|
216.7 km |
| 64 |
Đinh Hiền Hiền
22 HĐ
|
215.0 km |
| 65 |
Thu Hiền
18 HĐ
|
214.0 km |
| 66 |
Hưng Lê
34 HĐ
|
206.8 km |
| 67 |
Phi Nguyễn
40 HĐ
|
203.7 km |
| 68 |
Thanh Nguyễn
26 HĐ
|
194.3 km |
| 69 |
Toàn Nguyễn Văn
19 HĐ
|
190.7 km |
| 70 |
Nguyễn Xuân Bách
40 HĐ
|
188.4 km |
| 71 |
Nhung Nguyễn
13 HĐ
|
183.6 km |
| 72 |
Tào Huy
22 HĐ
|
180.1 km |
| 73 |
Trung Quân
18 HĐ
|
174.2 km |
| 74 |
Hoai Nguyen
34 HĐ
|
173.2 km |
| 75 |
Nguyễn Huy Tiệp
16 HĐ
|
155.9 km |
| 76 |
Việt Linh Nguyễn
17 HĐ
|
154.5 km |
| 77 |
🇻🇳 Trung Hiếu THR 👣
19 HĐ
|
152.5 km |
| 78 |
Tien Vinh
28 HĐ
|
146.0 km |
| 79 |
Thao Tran
18 HĐ
|
124.9 km |
| 80 |
Nguyen Huy
27 HĐ
|
124.9 km |
| 81 |
Chí thiên Hồ
11 HĐ
|
124.2 km |
| 82 |
Tran Hương
17 HĐ
|
124.0 km |
| 83 |
Yen Vu
14 HĐ
|
121.2 km |
| 84 |
Huỳnh Nhung
24 HĐ
|
115.1 km |
| 85 |
Nga Quỳnh
22 HĐ
|
108.0 km |
| 86 |
Thanh Nguyen
17 HĐ
|
101.5 km |
| 87 |
meyeu moon
16 HĐ
|
99.4 km |
| 88 |
Toàn Phát
10 HĐ
|
93.4 km |
| 89 |
HOÀ - DẠY LÁI XE
14 HĐ
|
89.1 km |
| 90 |
Đại Dương
10 HĐ
|
86.2 km |
| 91 |
Uyển Phạm Ngọc
7 HĐ
|
73.4 km |
| 92 |
Hoàng Ngọc Cường
12 HĐ
|
69.4 km |
| 93 |
Tử Hiếu
12 HĐ
|
68.1 km |
| 94 |
Lê Thảo
15 HĐ
|
60.8 km |
| 95 |
Quân Trung
8 HĐ
|
57.1 km |
| 96 |
Tống Tuyến
7 HĐ
|
55.2 km |
| 97 |
Lê Bảo Dũng
4 HĐ
|
35.5 km |
| 98 |
Sự Bá
7 HĐ
|
23.7 km |
| 99 |
Long Phan
3 HĐ
|
21.0 km |
| 100 |
Toàn đặng
4 HĐ
|
19.0 km |
Tổng cộng 100 vận động viên
Dữ liệu từ đầu quý đến nay