Bảng vàng thành tích
Vinh danh những chiến binh không mỏi của Thanh Hà Runner.
Lê Yến
Level 7
2
58.7
km
Elite Runner
#1
nguyen namlua
8 hoạt động
1
81.0
km
🏃➡️ TmT🏃♂️➡️
Level 10
3
51.0
km
Bảng xếp hạng chi tiết
| # | Vận động viên | Quãng đường |
|---|---|---|
| 4 |
Tạ Việt Cường
8 HĐ
|
50.7 km |
| 5 |
Đặng Nam
5 HĐ
|
40.6 km |
| 6 |
Đình An
4 HĐ
|
40.3 km |
| 7 |
Nhan Nguyen
3 HĐ
|
34.9 km |
| 8 |
Huy Tùng Đỗ
3 HĐ
|
34.4 km |
| 9 |
Tuệ nguyễn
6 HĐ
|
32.8 km |
| 10 |
Đào Hữu Mạnh
3 HĐ
|
32.3 km |
| 11 |
Nhung Đinh
3 HĐ
|
31.4 km |
| 12 |
Phan Hanh
4 HĐ
|
30.3 km |
| 13 |
Huyền Trang Vũ
3 HĐ
|
29.5 km |
| 14 |
vi ngo van
2 HĐ
|
29.4 km |
| 15 |
Hùng VT
2 HĐ
|
27.8 km |
| 16 |
Hop Pham
4 HĐ
|
27.0 km |
| 17 |
Hoàn Nguyễn
2 HĐ
|
25.3 km |
| 18 |
Trần Sơn
3 HĐ
|
24.9 km |
| 19 |
Tuyen Nguyen Tuyen
2 HĐ
|
24.0 km |
| 20 |
Quân Phạm
2 HĐ
|
22.7 km |
| 21 |
Chuong Vu
3 HĐ
|
22.5 km |
| 22 |
Huệ Nguyễn
2 HĐ
|
22.3 km |
| 23 |
Nguyễn Hồng Thắm
4 HĐ
|
22.3 km |
| 24 |
Lê Bảo Dũng
1 HĐ
|
22.2 km |
| 25 |
Quân Trung
2 HĐ
|
22.0 km |
| 26 |
Nhi Tran
2 HĐ
|
20.1 km |
| 27 |
Nguyễn Hằng
1 HĐ
|
20.0 km |
| 28 |
Phạm Kiểm
2 HĐ
|
19.9 km |
| 29 |
Tran Van Thao Van Thao
5 HĐ
|
19.4 km |
| 30 |
NgoTruong NgoTruong
2 HĐ
|
18.2 km |
| 31 |
Việt Phạm
3 HĐ
|
17.4 km |
| 32 |
Hai Lúa
1 HĐ
|
15.1 km |
| 33 |
Tran Hương
2 HĐ
|
14.2 km |
| 34 |
Nhung Nguyễn
1 HĐ
|
12.1 km |
| 35 |
Hanh Map
2 HĐ
|
12.0 km |
| 36 |
Tuấn Nguyễn
1 HĐ
|
11.5 km |
| 37 |
Trung Nguyễn
1 HĐ
|
11.3 km |
| 38 |
Nguyễn Quốc Tiến
3 HĐ
|
11.3 km |
| 39 |
Châu Nguyễn
1 HĐ
|
11.2 km |
| 40 |
Thao Tran
1 HĐ
|
11.2 km |
| 41 |
Hưng Bùi
1 HĐ
|
11.1 km |
| 42 |
Duong Ngo
2 HĐ
|
10.5 km |
| 43 |
Việt Linh Nguyễn
1 HĐ
|
10.3 km |
| 44 |
Vũ Nhật Quang
1 HĐ
|
10.3 km |
| 45 |
Huy Nguyen
1 HĐ
|
10.3 km |
| 46 |
Thắm Mon
1 HĐ
|
10.2 km |
| 47 |
Bình Đỗ
2 HĐ
|
10.1 km |
| 48 |
Hoàng Ngọc Cường
2 HĐ
|
10.0 km |
| 49 |
tuấn nguyễn
1 HĐ
|
10.0 km |
| 50 |
Hoang Duy Thanh
1 HĐ
|
10.0 km |
| 51 |
Nguyễn Huy Tiệp
1 HĐ
|
10.0 km |
| 52 |
Nguyen Huy
3 HĐ
|
8.9 km |
| 53 |
Toàn Nguyễn Văn
1 HĐ
|
8.1 km |
| 54 |
Travis Dahn
1 HĐ
|
7.7 km |
| 55 |
Phi Nguyễn
1 HĐ
|
7.3 km |
| 56 |
Mard Bui Huy Binh
1 HĐ
|
7.2 km |
| 57 |
Cao Tuấn Việt
1 HĐ
|
6.3 km |
| 58 |
Tạ Văn Thu
1 HĐ
|
6.1 km |
| 59 |
Nghia Nguyen
1 HĐ
|
5.5 km |
| 60 |
Tào Huy
1 HĐ
|
5.1 km |
| 61 |
Nguyễn Xuân Bách
1 HĐ
|
5.1 km |
| 62 |
Huỳnh Nhung
1 HĐ
|
3.3 km |
Tổng cộng 62 vận động viên
Dữ liệu từ đầu quý đến nay