Bảng vàng thành tích
Vinh danh những chiến binh không mỏi của Thanh Hà Runner.
Hùng VT
Level 8
2
748.5
km
Elite Runner
#1
🏃➡️ TmT🏃♂️➡️
62 hoạt động
1
1,073.5
km
Tuyen Nguyen Tuyen
Level 9
3
740.0
km
Bảng xếp hạng chi tiết
| # | Vận động viên | Quãng đường |
|---|---|---|
| 4 |
Hưng Bùi
48 HĐ
|
722.8 km |
| 5 |
Huy Nguyen
54 HĐ
|
673.3 km |
| 6 |
Trần Sơn
53 HĐ
|
604.6 km |
| 7 |
Quân Phạm
46 HĐ
|
574.4 km |
| 8 |
Nguyễn Thành
36 HĐ
|
534.2 km |
| 9 |
Trung Nguyễn
49 HĐ
|
513.7 km |
| 10 |
Tuấn Nguyễn
37 HĐ
|
481.1 km |
| 11 |
Thắm Mon
54 HĐ
|
477.4 km |
| 12 |
Nhan Nguyen
77 HĐ
|
465.7 km |
| 13 |
Trịnh Đình An
46 HĐ
|
463.2 km |
| 14 |
Lê Yến
40 HĐ
|
461.6 km |
| 15 |
Hoàn Nguyễn
35 HĐ
|
449.7 km |
| 16 |
Tuệ nguyễn
57 HĐ
|
440.3 km |
| 17 |
Duong Ngo
73 HĐ
|
416.9 km |
| 18 |
nguyen namlua
36 HĐ
|
413.0 km |
| 19 |
Hưng Lê
47 HĐ
|
411.7 km |
| 20 |
Việt Linh Nguyễn
33 HĐ
|
408.7 km |
| 21 |
Nhi Tran
37 HĐ
|
372.2 km |
| 22 |
Hoang Duy Thanh
33 HĐ
|
369.7 km |
| 23 |
Cao Tuấn Việt
27 HĐ
|
364.9 km |
| 24 |
NgoTruong NgoTruong
36 HĐ
|
359.5 km |
| 25 |
Đặng Nam
32 HĐ
|
357.0 km |
| 26 |
Tử Hiếu
33 HĐ
|
348.1 km |
| 27 |
Bình Đỗ
52 HĐ
|
332.9 km |
| 28 |
Đinh Hiền Hiền
42 HĐ
|
327.1 km |
| 29 |
🇻🇳 Trung Hiếu THR 👣
28 HĐ
|
310.1 km |
| 30 |
vi ngo van
65 HĐ
|
287.2 km |
| 31 |
Toàn Phát
26 HĐ
|
286.1 km |
| 32 |
Huy Tùng Đỗ
39 HĐ
|
285.0 km |
| 33 |
Hop Pham
31 HĐ
|
265.5 km |
| 34 |
Nguyễn Huy Tiệp
25 HĐ
|
257.8 km |
| 35 |
Toàn Nguyễn Văn
22 HĐ
|
254.8 km |
| 36 |
Nghia Nguyen
31 HĐ
|
252.5 km |
| 37 |
Phạm Kiểm
37 HĐ
|
250.4 km |
| 38 |
Mard Bui Huy Binh
28 HĐ
|
236.2 km |
| 39 |
🇻🇳Vũ Việt Khoa🇻🇳
18 HĐ
|
221.5 km |
| 40 |
Nguyễn Hồng Thắm
37 HĐ
|
201.5 km |
| 41 |
Thao Tran
18 HĐ
|
199.0 km |
| 42 |
Phi Nguyễn
33 HĐ
|
198.0 km |
| 43 |
Tào Huy
24 HĐ
|
197.6 km |
| 44 |
Nguyễn Xuân Bách
38 HĐ
|
195.9 km |
| 45 |
Thanh Nguyen
16 HĐ
|
192.0 km |
| 46 |
tuấn nguyễn
20 HĐ
|
189.5 km |
| 47 |
Long Phan
19 HĐ
|
187.7 km |
| 48 |
Tiến Nguyễn Quốc
22 HĐ
|
186.6 km |
| 49 |
Đào Hữu Mạnh
14 HĐ
|
175.9 km |
| 50 |
Nhung Nguyễn
17 HĐ
|
166.0 km |
| 51 |
Phan Hanh
11 HĐ
|
165.5 km |
| 52 |
Thu Hiền
12 HĐ
|
165.2 km |
| 53 |
Hoàn Lê
19 HĐ
|
160.8 km |
| 54 |
Tien Vinh
25 HĐ
|
149.6 km |
| 55 |
Hanh Map
28 HĐ
|
134.9 km |
| 56 |
Việt Phạm
22 HĐ
|
129.2 km |
| 57 |
Duy Thiện Hán
14 HĐ
|
125.3 km |
| 58 |
Lê Bảo Dũng
13 HĐ
|
122.8 km |
| 59 |
Uyển Phạm Ngọc
10 HĐ
|
106.3 km |
| 60 |
Hoàng Ngọc Cường
10 HĐ
|
101.7 km |
| 61 |
Ba Của Mốc
8 HĐ
|
94.5 km |
| 62 |
Trung Vu
6 HĐ
|
89.5 km |
| 63 |
Tran Hương
16 HĐ
|
62.3 km |
| 64 |
Vũ Nhật Quang
8 HĐ
|
59.8 km |
| 65 |
Toàn đặng
13 HĐ
|
54.8 km |
| 66 |
PHÚC ANN
3 HĐ
|
28.7 km |
| 67 |
Tống Tuyến
2 HĐ
|
19.4 km |
| 68 |
Thành Phạm
2 HĐ
|
14.7 km |
Tổng cộng 68 vận động viên
Dữ liệu từ đầu quý đến nay