Bảng vàng thành tích
Vinh danh những chiến binh không mỏi của Thanh Hà Runner.
Thắm Mon
Level 5
2
528.8
km
Elite Runner
#1
Huy Nguyen
76 hoạt động
1
545.6
km
Nguyễn Xuân Nghĩa
Level 10
3
528.7
km
Bảng xếp hạng chi tiết
| # | Vận động viên | Quãng đường |
|---|---|---|
| 4 |
Tuyen Nguyen Tuyen
46 HĐ
|
495.9 km |
| 5 |
Trần Sơn
47 HĐ
|
493.1 km |
| 6 |
Hưng Bùi
30 HĐ
|
482.0 km |
| 7 |
Hùng VT
30 HĐ
|
418.4 km |
| 8 |
🏃➡️ TmT🏃♂️➡️
41 HĐ
|
416.1 km |
| 9 |
NgoTruong NgoTruong
44 HĐ
|
383.5 km |
| 10 |
Lê Yến
35 HĐ
|
372.6 km |
| 11 |
Tuệ nguyễn
45 HĐ
|
356.2 km |
| 12 |
Uyển Phạm Ngọc
35 HĐ
|
356.1 km |
| 13 |
Nhan Nguyen
45 HĐ
|
355.7 km |
| 14 |
Trung Nguyễn
34 HĐ
|
353.2 km |
| 15 |
Nhi Tran
35 HĐ
|
351.4 km |
| 16 |
vi ngo van
65 HĐ
|
342.3 km |
| 17 |
Tuấn Nguyễn
34 HĐ
|
338.6 km |
| 18 |
Hưng Lê
48 HĐ
|
336.6 km |
| 19 |
🇻🇳 Trung Hiếu THR 👣
31 HĐ
|
309.7 km |
| 20 |
Tiến Nguyễn Quốc
33 HĐ
|
308.8 km |
| 21 |
Quân Phạm
25 HĐ
|
307.4 km |
| 22 |
Hoàn Nguyễn
18 HĐ
|
283.7 km |
| 23 |
Duong Ngo
41 HĐ
|
271.1 km |
| 24 |
nguyen namlua
32 HĐ
|
268.3 km |
| 25 |
Huyền Trang Vũ
24 HĐ
|
268.0 km |
| 26 |
Hoang Duy Thanh
29 HĐ
|
267.8 km |
| 27 |
Nguyễn Thành
28 HĐ
|
258.9 km |
| 28 |
HOÀ - DẠY LÁI XE
29 HĐ
|
256.2 km |
| 29 |
Nhung Nguyễn
23 HĐ
|
238.2 km |
| 30 |
Nguyễn Hằng
35 HĐ
|
232.3 km |
| 31 |
Mard Bui Huy Binh
29 HĐ
|
229.4 km |
| 32 |
Toàn Nguyễn Văn
23 HĐ
|
226.8 km |
| 33 |
Nguyễn Hồng Thắm
43 HĐ
|
223.6 km |
| 34 |
Thanh Nguyen
22 HĐ
|
218.5 km |
| 35 |
Trịnh Đình An
25 HĐ
|
214.3 km |
| 36 |
Cao Tuấn Việt
22 HĐ
|
213.5 km |
| 37 |
Phan Hanh
26 HĐ
|
209.2 km |
| 38 |
Lê Bảo Dũng
22 HĐ
|
186.7 km |
| 39 |
Việt Phạm
56 HĐ
|
182.3 km |
| 40 |
Nguyễn Huy Tiệp
20 HĐ
|
180.7 km |
| 41 |
Huy Tùng Đỗ
30 HĐ
|
177.6 km |
| 42 |
Huỳnh Nhung
24 HĐ
|
174.7 km |
| 43 |
Nguyễn Xuân Bách
39 HĐ
|
166.1 km |
| 44 |
🇻🇳Vũ Việt Khoa🇻🇳
15 HĐ
|
164.5 km |
| 45 |
Nghia Nguyen
24 HĐ
|
156.3 km |
| 46 |
Bình Đỗ
23 HĐ
|
155.1 km |
| 47 |
Đinh Hiền Hiền
18 HĐ
|
152.4 km |
| 48 |
Tran Hương
24 HĐ
|
151.2 km |
| 49 |
Hop Pham
22 HĐ
|
149.7 km |
| 50 |
Tào Huy
21 HĐ
|
144.7 km |
| 51 |
Việt Linh Nguyễn
15 HĐ
|
141.9 km |
| 52 |
tuấn nguyễn
14 HĐ
|
121.3 km |
| 53 |
Đặng Nam
15 HĐ
|
119.4 km |
| 54 |
Thao Tran
10 HĐ
|
110.8 km |
| 55 |
Phạm Kiểm
17 HĐ
|
108.3 km |
| 56 |
Hanh Map
26 HĐ
|
98.0 km |
| 57 |
Duy Thiện Hán
13 HĐ
|
97.8 km |
| 58 |
Phi Nguyễn
28 HĐ
|
94.4 km |
| 59 |
Ba Của Mốc
18 HĐ
|
90.9 km |
| 60 |
Thu Hiền
14 HĐ
|
80.5 km |
| 61 |
Đào Hữu Mạnh
8 HĐ
|
57.0 km |
| 62 |
Trung Vu
4 HĐ
|
53.2 km |
| 63 |
Vũ Nhật Quang
9 HĐ
|
51.8 km |
| 64 |
Toàn Phát
4 HĐ
|
42.4 km |
| 65 |
Hoàng Ngọc Cường
7 HĐ
|
37.9 km |
| 66 |
Toàn đặng
5 HĐ
|
36.1 km |
| 67 |
PHÚC ANN
3 HĐ
|
18.2 km |
| 68 |
Sự Bá
4 HĐ
|
15.7 km |
| 69 |
Thành Phạm
5 HĐ
|
11.8 km |
| 70 |
Tien Vinh
2 HĐ
|
11.6 km |
| 71 |
Tử Hiếu
2 HĐ
|
5.6 km |
| 72 |
Hoàn Lê
2 HĐ
|
5.3 km |
Tổng cộng 72 vận động viên
Dữ liệu từ đầu quý đến nay