Bảng vàng thành tích
Vinh danh những chiến binh không mỏi của Thanh Hà Runner.
Tuyen Nguyen Tuyen
Level 10
2
67.5
km
Elite Runner
#1
Đào Hữu Mạnh
2 hoạt động
1
114.0
km
Nhan Nguyen
Level 8
3
64.3
km
Bảng xếp hạng chi tiết
| # | Vận động viên | Quãng đường |
|---|---|---|
| 4 |
Huy Nguyen
5 HĐ
|
58.1 km |
| 5 |
Chuong Vu
5 HĐ
|
46.6 km |
| 6 |
NgoTruong NgoTruong
3 HĐ
|
43.4 km |
| 7 |
Đinh Hiền Hiền
4 HĐ
|
41.4 km |
| 8 |
Thắm Mon
5 HĐ
|
40.3 km |
| 9 |
vi ngo van
4 HĐ
|
38.9 km |
| 10 |
Mard Bui Huy Binh
4 HĐ
|
38.2 km |
| 11 |
Hoang Duy Thanh
4 HĐ
|
37.1 km |
| 12 |
Cao Tuấn Việt
3 HĐ
|
36.7 km |
| 13 |
Hoai Nguyen
6 HĐ
|
36.5 km |
| 14 |
Hùng VT
2 HĐ
|
33.5 km |
| 15 |
Chí thiên Hồ
3 HĐ
|
30.0 km |
| 16 |
Lê Yến
1 HĐ
|
29.5 km |
| 17 |
Hưng Bùi
1 HĐ
|
29.3 km |
| 18 |
nguyen namlua
1 HĐ
|
29.3 km |
| 19 |
tuấn nguyễn
3 HĐ
|
28.0 km |
| 20 |
Tạ Việt Cường
2 HĐ
|
27.9 km |
| 21 |
HUY TUONG Tran
3 HĐ
|
25.7 km |
| 22 |
Tạ Văn Thu
4 HĐ
|
25.3 km |
| 23 |
Bình Đỗ
4 HĐ
|
24.8 km |
| 24 |
Nhung Đinh
2 HĐ
|
23.2 km |
| 25 |
Travis Dahn
3 HĐ
|
22.6 km |
| 26 |
Hop Pham
2 HĐ
|
22.4 km |
| 27 |
Hải Yến Nguyễn
8 HĐ
|
22.3 km |
| 28 |
Trần Sơn
2 HĐ
|
21.9 km |
| 29 |
Đại Dương
2 HĐ
|
21.7 km |
| 30 |
Toàn Nguyễn Văn
2 HĐ
|
20.9 km |
| 31 |
Thu Hiền
2 HĐ
|
20.6 km |
| 32 |
Nga Quỳnh
5 HĐ
|
20.6 km |
| 33 |
Việt Hưng
3 HĐ
|
20.3 km |
| 34 |
Duong Ngo
3 HĐ
|
19.6 km |
| 35 |
Tuệ nguyễn
1 HĐ
|
19.5 km |
| 36 |
Nguyễn Quyết
2 HĐ
|
19.0 km |
| 37 |
Huyền Trang Vũ
2 HĐ
|
17.5 km |
| 38 |
Nguyễn Thành
2 HĐ
|
17.3 km |
| 39 |
Nguyễn Xuân Bách
3 HĐ
|
17.1 km |
| 40 |
Toàn Phát
2 HĐ
|
17.1 km |
| 41 |
Hoàng Ngọc Cường
3 HĐ
|
17.1 km |
| 42 |
Nguyễn Hằng
2 HĐ
|
17.0 km |
| 43 |
Châu Nguyễn
1 HĐ
|
15.8 km |
| 44 |
Đặng Nam
3 HĐ
|
14.7 km |
| 45 |
Hưng Lê
3 HĐ
|
13.9 km |
| 46 |
Huệ Nguyễn
1 HĐ
|
12.7 km |
| 47 |
Phan Hanh
2 HĐ
|
12.3 km |
| 48 |
Việt Phạm
3 HĐ
|
12.2 km |
| 49 |
Khoa Đinh
2 HĐ
|
11.7 km |
| 50 |
Hai Lúa
1 HĐ
|
11.2 km |
| 51 |
Nguyễn Huy Tiệp
1 HĐ
|
11.0 km |
| 52 |
Việt Linh Nguyễn
2 HĐ
|
10.4 km |
| 53 |
Cóc Già
2 HĐ
|
10.1 km |
| 54 |
Đình An
1 HĐ
|
10.1 km |
| 55 |
Nguyễn Quốc Tiến
2 HĐ
|
10.1 km |
| 56 |
Quân Phạm
1 HĐ
|
10.0 km |
| 57 |
Hoàn Nguyễn
1 HĐ
|
10.0 km |
| 58 |
🏃➡️ TmT🏃♂️➡️
2 HĐ
|
9.7 km |
| 59 |
Long Phan
1 HĐ
|
9.0 km |
| 60 |
Thanh Nguyen
2 HĐ
|
8.7 km |
| 61 |
Tào Huy
1 HĐ
|
7.2 km |
| 62 |
Tien Vinh
1 HĐ
|
7.1 km |
| 63 |
Nhi Tran
1 HĐ
|
6.1 km |
| 64 |
Hanh Map
1 HĐ
|
5.3 km |
| 65 |
Thuy Dao
1 HĐ
|
5.2 km |
| 66 |
HOÀ - DẠY LÁI XE
1 HĐ
|
4.5 km |
| 67 |
meyeu moon
2 HĐ
|
4.3 km |
| 68 |
Phạm Kiểm
2 HĐ
|
4.2 km |
| 69 |
Vũ Nhật Quang
1 HĐ
|
4.0 km |
| 70 |
Huy Tùng Đỗ
1 HĐ
|
3.6 km |
| 71 |
Trung Nguyễn
1 HĐ
|
2.9 km |
Tổng cộng 71 vận động viên
Dữ liệu từ đầu tháng đến nay