Bảng vàng thành tích
Vinh danh những chiến binh không mỏi của Thanh Hà Runner.
Huy Nguyen
Level 8
2
225.3
km
Elite Runner
#1
Tuyen Nguyen Tuyen
27 hoạt động
1
268.4
km
Quân Phạm
Level 7
3
223.8
km
Bảng xếp hạng chi tiết
| # | Vận động viên | Quãng đường |
|---|---|---|
| 4 |
Hùng VT
15 HĐ
|
210.4 km |
| 5 |
🏃➡️ TmT🏃♂️➡️
19 HĐ
|
202.8 km |
| 6 |
Thắm Mon
20 HĐ
|
197.0 km |
| 7 |
Trung Nguyễn
19 HĐ
|
195.5 km |
| 8 |
Hưng Bùi
16 HĐ
|
195.0 km |
| 9 |
Trần Sơn
16 HĐ
|
183.9 km |
| 10 |
Hoang Duy Thanh
14 HĐ
|
172.2 km |
| 11 |
Lê Yến
13 HĐ
|
161.4 km |
| 12 |
Cao Tuấn Việt
12 HĐ
|
160.7 km |
| 13 |
Tuệ nguyễn
19 HĐ
|
155.0 km |
| 14 |
NgoTruong NgoTruong
16 HĐ
|
154.2 km |
| 15 |
Nhan Nguyen
24 HĐ
|
143.9 km |
| 16 |
Đặng Nam
12 HĐ
|
142.0 km |
| 17 |
Trịnh Đình An
13 HĐ
|
139.5 km |
| 18 |
Việt Linh Nguyễn
12 HĐ
|
134.1 km |
| 19 |
Bình Đỗ
19 HĐ
|
133.8 km |
| 20 |
Nguyễn Thành
14 HĐ
|
132.5 km |
| 21 |
Hoàn Nguyễn
12 HĐ
|
129.9 km |
| 22 |
Nhi Tran
11 HĐ
|
128.6 km |
| 23 |
nguyen namlua
11 HĐ
|
127.6 km |
| 24 |
Huy Tùng Đỗ
20 HĐ
|
121.9 km |
| 25 |
Mard Bui Huy Binh
13 HĐ
|
112.3 km |
| 26 |
Tuấn Nguyễn
11 HĐ
|
112.0 km |
| 27 |
Đinh Hiền Hiền
16 HĐ
|
107.3 km |
| 28 |
Nghia Nguyen
12 HĐ
|
105.5 km |
| 29 |
Phạm Kiểm
15 HĐ
|
104.4 km |
| 30 |
Toàn Nguyễn Văn
9 HĐ
|
103.9 km |
| 31 |
Duong Ngo
14 HĐ
|
103.2 km |
| 32 |
Thanh Nguyen
8 HĐ
|
101.9 km |
| 33 |
vi ngo van
27 HĐ
|
99.1 km |
| 34 |
🇻🇳 Trung Hiếu THR 👣
9 HĐ
|
97.1 km |
| 35 |
Duy Thiện Hán
9 HĐ
|
92.3 km |
| 36 |
Toàn Phát
8 HĐ
|
92.0 km |
| 37 |
Hưng Lê
14 HĐ
|
90.2 km |
| 38 |
🇻🇳Vũ Việt Khoa🇻🇳
7 HĐ
|
90.1 km |
| 39 |
Hop Pham
10 HĐ
|
87.0 km |
| 40 |
Nguyễn Huy Tiệp
9 HĐ
|
82.7 km |
| 41 |
Nhung Nguyễn
7 HĐ
|
81.9 km |
| 42 |
Nguyễn Hồng Thắm
15 HĐ
|
79.0 km |
| 43 |
Thao Tran
6 HĐ
|
76.7 km |
| 44 |
Tử Hiếu
6 HĐ
|
73.0 km |
| 45 |
Việt Phạm
13 HĐ
|
70.1 km |
| 46 |
Nguyễn Xuân Bách
15 HĐ
|
67.2 km |
| 47 |
Tiến Nguyễn Quốc
7 HĐ
|
62.5 km |
| 48 |
Thu Hiền
5 HĐ
|
60.4 km |
| 49 |
Phan Hanh
2 HĐ
|
56.9 km |
| 50 |
Trung Vu
4 HĐ
|
56.6 km |
| 51 |
Lê Bảo Dũng
6 HĐ
|
49.9 km |
| 52 |
Tào Huy
9 HĐ
|
48.0 km |
| 53 |
tuấn nguyễn
4 HĐ
|
47.0 km |
| 54 |
Uyển Phạm Ngọc
4 HĐ
|
43.8 km |
| 55 |
Tien Vinh
5 HĐ
|
36.1 km |
| 56 |
Vũ Nhật Quang
4 HĐ
|
31.9 km |
| 57 |
Phi Nguyễn
8 HĐ
|
25.7 km |
| 58 |
Long Phan
4 HĐ
|
25.3 km |
| 59 |
Toàn đặng
6 HĐ
|
23.5 km |
| 60 |
Tran Hương
5 HĐ
|
23.5 km |
| 61 |
Đào Hữu Mạnh
1 HĐ
|
21.2 km |
| 62 |
Hanh Map
3 HĐ
|
10.6 km |
| 63 |
Hoàng Ngọc Cường
1 HĐ
|
7.0 km |
Tổng cộng 63 vận động viên
Dữ liệu từ đầu tháng đến nay