Trang chủ/Bảng xếp hạng
BẢNG VÀNG
THÀNH TÍCH
Vinh danh những chiến binh không mỏi của Thanh Hà Runner · Từ 01/01/2026 (đầu năm) đến nayChỉ nữ
38Vận động viênVĐV
4.492Hoạt động
35.019,7Tổng km
921,6TB km / ngườiTB km
TM
Thắm Mon
Lv 7 · 245 HĐ
2.390,2km
2
HN
Huệ Nguyễn
Lv 10 · 156 HĐ
2.488,0km
1
NN
Nhan Nguyen
Lv 9 · 296 HĐ
2.319,3km
3
Thứ hạng của tôi
?
Thứ hạng của tôi
Bạn chưa đăng nhập
Đăng nhập để xem thứ hạng của bạn
—hạng
BẢNG XẾP HẠNG CHI TIẾTXẾP HẠNG CHI TIẾTNữ
Tổng cộng 38 VĐV nữ · xếp theo Quãng đường
Hạng#
Vận động viênVĐV
Hoạt động
Pace
Quãng đường
Không tìm thấy vận động viên phù hợp.
HN
Huệ Nguyễn
Lv 10
Lv 10 · 156 HĐ
156
8:19/km
2.488,0km
TM
Thắm Mon
Lv 7
Lv 7 · 245 HĐ
245
6:03/km
2.390,2km
NN
Nhan Nguyen
Lv 9
Lv 9 · 296 HĐ
296
8:56/km
2.319,3km
4
LY
Lê Yến
Lv 8
Lv 8 · 183 HĐ
183
7:16/km
2.285,4km
5
NH
Nguyễn Hằng
Lv 7
Lv 7 · 157 HĐ
157
8:42/km
1.694,0km
6
NT
Nhi Tran
Lv 8
Lv 8 · 171 HĐ
171
7:59/km
1.647,2km
7
PH
Phan Hanh
Lv 8
Lv 8 · 136 HĐ
136
10:01/km
1.534,0km
8
ĐH
Đinh Hiền Hiền
Lv 8
Lv 8 · 141 HĐ
141
7:29/km
1.387,1km
9
HN
Hải Yến Nguyễn
Lv 9
Lv 9 · 464 HĐ
464
12:29/km
1.296,9km
10
NT
Nguyễn Hồng Thắm
Lv 8
Lv 8 · 177 HĐ
177
9:58/km
1.285,9km
Ngưỡng Top 10 · 1.285,9 km
11
NĐ
Nhung Đinh
Lv 5
Lv 5 · 89 HĐ
89
10:00/km
1.234,6km
12
HV
Huyền Trang Vũ
Lv 8
Lv 8 · 106 HĐ
106
6:18/km
1.230,8km
13
HL
Hoàng Thị Lan
Lv 8
Lv 8 · 166 HĐ
166
7:05/km
1.146,4km
14
HN
Huỳnh Nhung
Lv 7
Lv 7 · 149 HĐ
149
8:47/km
1.102,6km
15
HT
Hồ Thuỳ
Lv 7
Lv 7 · 194 HĐ
194
7:32/km
1.083,8km
16
NG
Nguyệt Gấu
Lv 6
Lv 6 · 187 HĐ
187
8:09/km
1.076,9km
17
HP
Hop Pham
Lv 9
Lv 9 · 124 HĐ
124
8:26/km
950,4km
18
TD
Thuy Dao
Lv 9
Lv 9 · 188 HĐ
188
12:50/km
883,8km
19
TH
Thu Hiền
Lv 7
Lv 7 · 84 HĐ
84
7:29/km
871,2km
20
NN
Nhung Nguyễn
Lv 8
Lv 8 · 73 HĐ
73
5:44/km
826,6km
Ngưỡng Top 20 · 826,6 km
21
HD
Hân Dương
Lv 4
Lv 4 · 92 HĐ
92
7:31/km
678,7km
22
HM
Hanh Map
Lv 4
Lv 4 · 127 HĐ
127
10:53/km
662,4km
23
HX
HOÀ - DẠY LÁI XE
Lv 6
Lv 6 · 80 HĐ
80
7:36/km
651,3km
24
DĐ
Duyên Đỗ
Lv 9
Lv 9 · 74 HĐ
74
7:45/km
569,3km
25
NT
Nguyễn Thị Thanh
Lv 4
Lv 4 · 96 HĐ
96
6:59/km
532,0km
26
HN
Hoai Nguyen
Lv 7
Lv 7 · 94 HĐ
94
9:39/km
525,3km
27
TL
Thuỳ Linh
Lv 9
Lv 9 · 56 HĐ
56
6:43/km
427,7km
28
TH
Tran Hương
Lv 6
Lv 6 · 71 HĐ
71
10:39/km
406,1km
29
LN
Lan Nguyên
Lv 10
Lv 10 · 38 HĐ
38
9:17/km
313,1km
30
PA
PHÚC ANN
Lv 5
Lv 5 · 26 HĐ
26
9:13/km
308,1km
Ngưỡng Top 30 · 308,1 km
31
NQ
Nga Quỳnh
Lv 3
Lv 3 · 55 HĐ
55
12:52/km
219,6km
32
OB
Ori chạy bộ
Lv 5
Lv 5 · 53 HĐ
53
10:59/km
206,1km
33
LT
Lê Thảo
Lv 7
Lv 7 · 31 HĐ
31
8:22/km
198,0km
34
MM
meyeu moon
Lv 3
Lv 3 · 28 HĐ
28
8:29/km
157,1km
35
SN
Sang Nguyễn
Lv 7
Lv 7 · 47 HĐ
47
7:11/km
145,9km
36
YV
Yen Vu
Lv 8
Lv 8 · 19 HĐ
19
8:59/km
142,5km
37
TT
Tống Tuyến
Lv 6
Lv 6 · 13 HĐ
13
8:09/km
113,2km
38
HN
Hưởng Nguyễn
Lv 1
Lv 1 · 6 HĐ
6
9:42/km
28,4km
CÁC MỐC KỲ NÀY
Thành tích tối thiểu để giữ hạng
Top 32.319,3 km
10Top 101.285,9 km
20Top 20826,6 km