Trang chủ/Bảng xếp hạng
BẢNG VÀNG
THÀNH TÍCH
Vinh danh những chiến binh không mỏi của Thanh Hà Runner · Từ thứ Hai 19/10/2026 đến nayChỉ nữ
17Vận động viênVĐV
30Hoạt động
161,6Tổng km
9,5TB km / ngườiTB km
TM
Thắm Mon
Lv 7 · 2 HĐ
20,2km
2
NT
Nguyễn Hồng Thắm
Lv 8 · 2 HĐ
20,5km
1
PH
Phan Hanh
Lv 8 · 2 HĐ
17,2km
3
Thứ hạng của tôi
?
Thứ hạng của tôi
Bạn chưa đăng nhập
Đăng nhập để xem thứ hạng của bạn
—hạng
BẢNG XẾP HẠNG CHI TIẾTXẾP HẠNG CHI TIẾTNữ
Tổng cộng 17 VĐV nữ · xếp theo Quãng đường
Hạng#
Vận động viênVĐV
Hoạt động
Pace
Quãng đường
Không tìm thấy vận động viên phù hợp.
NT
Nguyễn Hồng Thắm
Lv 8
Lv 8 · 2 HĐ
2
6:34/km
20,5km
TM
Thắm Mon
Lv 7
Lv 7 · 2 HĐ
2
5:18/km
20,2km
PH
Phan Hanh
Lv 8
Lv 8 · 2 HĐ
2
9:16/km
17,2km
4
NN
Nhan Nguyen
Lv 9
Lv 9 · 2 HĐ
2
9:56/km
15,0km
5
HL
Hoàng Thị Lan
Lv 8
Lv 8 · 3 HĐ
3
9:04/km
12,5km
6
NG
Nguyệt Gấu
Lv 6
Lv 6 · 2 HĐ
2
6:29/km
10,0km
7
ĐH
Đinh Hiền Hiền
Lv 8
Lv 8 · 1 HĐ
1
5:45/km
8,9km
8
HN
Huỳnh Nhung
Lv 7
Lv 7 · 2 HĐ
2
9:47/km
8,5km
9
DĐ
Duyên Đỗ
Lv 9
Lv 9 · 1 HĐ
1
7:59/km
8,3km
10
LY
Lê Yến
Lv 8
Lv 8 · 1 HĐ
1
8:47/km
8,0km
Ngưỡng Top 10 · 8,0 km
11
SN
Sang Nguyễn
Lv 7
Lv 7 · 3 HĐ
3
6:54/km
6,1km
12
HP
Hop Pham
Lv 9
Lv 9 · 1 HĐ
1
7:20/km
6,0km
13
NT
Nguyễn Thị Thanh
Lv 4
Lv 4 · 1 HĐ
1
7:08/km
5,2km
14
HT
Hồ Thuỳ
Lv 7
Lv 7 · 1 HĐ
1
6:28/km
5,2km
15
MM
meyeu moon
Lv 3
Lv 3 · 1 HĐ
1
8:12/km
3,8km
16
NH
Nguyễn Hằng
Lv 7
Lv 7 · 1 HĐ
1
7:31/km
3,5km
17
HN
Hải Yến Nguyễn
Lv 9
Lv 9 · 4 HĐ
4
14:26/km
2,8km
CÁC MỐC KỲ NÀY
Thành tích tối thiểu để giữ hạng
Top 317,2 km
10Top 108,0 km
20Top 20—