Trang chủ/Bảng xếp hạng
BẢNG VÀNG
THÀNH TÍCH
Vinh danh những chiến binh không mỏi của Thanh Hà Runner · Từ 01/10/2026 (đầu tháng 10) đến nayChỉ nữ
33Vận động viênVĐV
356Hoạt động
2.900,3Tổng km
87,9TB km / ngườiTB km
TM
Thắm Mon
Lv 7 · 16 HĐ
162,6km
2
PH
Phan Hanh
Lv 8 · 14 HĐ
217,2km
1
HD
Hân Dương
Lv 4 · 13 HĐ
159,2km
3
Thứ hạng của tôi
?
Thứ hạng của tôi
Bạn chưa đăng nhập
Đăng nhập để xem thứ hạng của bạn
—hạng
BẢNG XẾP HẠNG CHI TIẾTXẾP HẠNG CHI TIẾTNữ
Tổng cộng 33 VĐV nữ · xếp theo Quãng đường
Hạng#
Vận động viênVĐV
Hoạt động
Pace
Quãng đường
Không tìm thấy vận động viên phù hợp.
PH
Phan Hanh
Lv 8
Lv 8 · 14 HĐ
14
10:12/km
217,2km
TM
Thắm Mon
Lv 7
Lv 7 · 16 HĐ
16
5:23/km
162,6km
HD
Hân Dương
Lv 4
Lv 4 · 13 HĐ
13
6:53/km
159,2km
4
HN
Hoai Nguyen
Lv 7
Lv 7 · 25 HĐ
25
9:11/km
153,1km
5
NN
Nhan Nguyen
Lv 9
Lv 9 · 17 HĐ
17
8:13/km
148,8km
6
ĐH
Đinh Hiền Hiền
Lv 8
Lv 8 · 12 HĐ
12
6:46/km
141,1km
7
LY
Lê Yến
Lv 8
Lv 8 · 10 HĐ
10
7:28/km
139,2km
8
NH
Nguyễn Hằng
Lv 7
Lv 7 · 9 HĐ
9
7:45/km
131,0km
9
NT
Nhi Tran
Lv 8
Lv 8 · 11 HĐ
11
9:42/km
130,3km
10
HN
Huỳnh Nhung
Lv 7
Lv 7 · 12 HĐ
12
9:30/km
124,6km
Ngưỡng Top 10 · 124,6 km
11
HN
Hải Yến Nguyễn
Lv 9
Lv 9 · 41 HĐ
41
12:56/km
120,4km
12
HL
Hoàng Thị Lan
Lv 8
Lv 8 · 12 HĐ
12
7:00/km
96,5km
13
HT
Hồ Thuỳ
Lv 7
Lv 7 · 13 HĐ
13
6:18/km
92,2km
14
HX
HOÀ - DẠY LÁI XE
Lv 6
Lv 6 · 8 HĐ
8
7:58/km
90,2km
15
HN
Huệ Nguyễn
Lv 10
Lv 10 · 4 HĐ
4
10:24/km
89,9km
16
NG
Nguyệt Gấu
Lv 6
Lv 6 · 12 HĐ
12
7:19/km
86,1km
17
NĐ
Nhung Đinh
Lv 5
Lv 5 · 6 HĐ
6
5:17/km
83,0km
18
HV
Huyền Trang Vũ
Lv 8
Lv 8 · 7 HĐ
7
5:20/km
77,5km
19
HP
Hop Pham
Lv 9
Lv 9 · 9 HĐ
9
7:44/km
73,9km
20
NT
Nguyễn Thị Thanh
Lv 4
Lv 4 · 11 HĐ
11
6:42/km
72,7km
Ngưỡng Top 20 · 72,7 km
21
TH
Thu Hiền
Lv 7
Lv 7 · 6 HĐ
6
7:51/km
69,3km
22
NT
Nguyễn Hồng Thắm
Lv 8
Lv 8 · 9 HĐ
9
8:16/km
65,8km
23
DĐ
Duyên Đỗ
Lv 9
Lv 9 · 6 HĐ
6
8:22/km
54,6km
24
HM
Hanh Map
Lv 4
Lv 4 · 12 HĐ
12
12:34/km
50,8km
25
NN
Nhung Nguyễn
Lv 8
Lv 8 · 4 HĐ
4
5:16/km
50,8km
26
TH
Tran Hương
Lv 6
Lv 6 · 8 HĐ
8
12:11/km
40,3km
27
SN
Sang Nguyễn
Lv 7
Lv 7 · 17 HĐ
17
6:45/km
34,5km
28
TD
Thuy Dao
Lv 9
Lv 9 · 7 HĐ
7
11:40/km
32,3km
29
NQ
Nga Quỳnh
Lv 3
Lv 3 · 7 HĐ
7
9:56/km
29,4km
30
HN
Hưởng Nguyễn
Lv 1
Lv 1 · 6 HĐ
6
9:42/km
28,4km
Ngưỡng Top 30 · 28,4 km
31
MM
meyeu moon
Lv 3
Lv 3 · 5 HĐ
5
7:59/km
24,3km
32
OB
Ori chạy bộ
Lv 5
Lv 5 · 5 HĐ
5
13:22/km
18,9km
33
TL
Thuỳ Linh
Lv 9
Lv 9 · 2 HĐ
2
8:08/km
11,5km
CÁC MỐC KỲ NÀY
Thành tích tối thiểu để giữ hạng
Top 3159,2 km
10Top 10124,6 km
20Top 2072,7 km