Trang chủ/Bảng xếp hạng

BẢNG VÀNG
THÀNH TÍCH

Vinh danh những chiến binh không mỏi của Thanh Hà Runner · Từ 01/01/2026 (đầu năm) đến nayChỉ nam

114Vận động viênVĐV
14.466Hoạt động
123.979,1Tổng km
1.087,5TB km / ngườiTB km
HBHưng Bùi
Hưng Bùi
Lv 10 · 187 HĐ
3.291,7km
2
TM🏃‍➡️ TmT🏃‍♂️‍➡️
🏃‍➡️ TmT🏃‍♂️‍➡️
Lv 10 · 272 HĐ
3.488,8km
1
LTLe Tm
Le Tm
Lv 10 · 248 HĐ
3.146,1km
3
Thứ hạng của tôi
?
Thứ hạng của tôi
Bạn chưa đăng nhập
Đăng nhập để xem thứ hạng của bạn
—hạng
Đăng nhập với Strava
BẢNG XẾP HẠNG CHI TIẾTXẾP HẠNG CHI TIẾTNam
Tổng cộng 100 VĐV nam · xếp theo Quãng đường
Hạng# Vận động viênVĐV Hoạt động Pace Quãng đường
Hạng 1
TM
🏃‍➡️ TmT🏃‍♂️‍➡️ Lv 10 Lv 10 · 272 HĐ
272
7:10/km
3.488,8km
Hạng 2
HB
Hưng Bùi Lv 10 Lv 10 · 187 HĐ
187
6:50/km
3.291,7km
Hạng 3
LT
Le Tm Lv 10 Lv 10 · 248 HĐ
248
6:07/km
3.146,1km
4
TC
Tạ Việt Cường Lv 10 Lv 10 · 371 HĐ
371
6:44/km
2.950,3km
5
TT
Tuyen Nguyen Tuyen Lv 10 Lv 10 · 272 HĐ
272
4:47/km
2.900,8km
6
HV
Hùng VT Lv 10 Lv 10 · 201 HĐ
201
6:05/km
2.707,5km
7
HN
Huy Nguyen Lv 9 Lv 9 · 266 HĐ
266
8:57/km
2.637,2km
8
TN
Trong Tan Nguyen Lv 10 Lv 10 · 345 HĐ
345
9:06/km
2.373,1km
9
KL
K LD Lv 10 Lv 10 · 194 HĐ
194
7:11/km
2.311,3km
10
QP
Quân Phạm Lv 9 Lv 9 · 170 HĐ
170
5:31/km
2.193,0km
Ngưỡng Top 10 · 2.193,0 km
11
NH
Nguyễn Đức Hoàn Lv 10 Lv 10 · 162 HĐ
162
8:03/km
2.145,2km
12
TS
Trần Sơn Lv 10 Lv 10 · 206 HĐ
206
6:21/km
2.134,3km
13
HN
Hoàn Nguyễn Lv 10 Lv 10 · 146 HĐ
146
8:13/km
2.130,1km
14
VV
vi ngo van Lv 10 Lv 10 · 255 HĐ
255
8:50/km
2.118,6km
15
XN
Xuân Nghĩa Lv 10 Lv 10 · 159 HĐ
159
5:54/km
2.077,0km
16
ĐB
Đặng Trường Barça 🇻🇳 Lv 8 Lv 8 · 507 HĐ
507
5:08/km
2.053,6km
17
TN
Trung Nguyễn Lv 9 Lv 9 · 181 HĐ
181
6:55/km
1.862,1km
18
CV
Chuong Vu Lv 10 Lv 10 · 181 HĐ
181
7:32/km
1.809,7km
19
NN
NgoTruong NgoTruong Lv 7 Lv 7 · 172 HĐ
172
6:26/km
1.785,2km
20
HT
Hoang Duy Thanh Lv 8 Lv 8 · 165 HĐ
165
6:08/km
1.749,1km
Ngưỡng Top 20 · 1.749,1 km
21
TN
Tuệ nguyễn Lv 10 Lv 10 · 233 HĐ
233
7:25/km
1.694,7km
22
TN
Tuấn Nguyễn Lv 10 Lv 10 · 151 HĐ
151
5:50/km
1.671,1km
23
ĐN
Đặng Nam Lv 9 Lv 9 · 162 HĐ
162
7:16/km
1.656,1km
24
NN
nguyen namlua Lv 8 Lv 8 · 147 HĐ
147
6:51/km
1.633,4km
25
HT
HUY TUONG Tran Lv 10 Lv 10 · 160 HĐ
160
7:07/km
1.598,2km
26
NĐ
Nguyễn Thành Đạt Lv 10 Lv 10 · 189 HĐ
189
7:11/km
1.585,3km
27
CV
Cao Tuấn Việt Lv 10 Lv 10 · 140 HĐ
140
6:12/km
1.576,2km
28
NT
Nguyễn Quốc Tiến Lv 7 Lv 7 · 164 HĐ
164
7:16/km
1.562,5km
29
ĐA
Đình An Lv 10 Lv 10 · 151 HĐ
151
5:50/km
1.548,9km
30
VH
Vũ Ngọc Huy Lv 10 Lv 10 · 197 HĐ
197
7:47/km
1.537,8km
Ngưỡng Top 30 · 1.537,8 km
31
TT
Trọng Trương Lv 5 Lv 5 · 198 HĐ
198
8:22/km
1.492,7km
32
DN
Duong Ngo Lv 6 Lv 6 · 237 HĐ
237
8:00/km
1.471,7km
33
NT
Nguyễn Thành Lv 7 Lv 7 · 155 HĐ
155
6:58/km
1.467,4km
34
PT
Phùng Thế Tài Lv 10 Lv 10 · 155 HĐ
155
8:11/km
1.432,8km
35
TĐ
Thành Ngọc Bắp Đậu Lv 9 Lv 9 · 257 HĐ
257
6:47/km
1.431,3km
36
TT
Tạ Văn Thu Lv 10 Lv 10 · 183 HĐ
183
6:39/km
1.422,0km
37
HL
Hưng Lê Lv 10 Lv 10 · 186 HĐ
186
7:41/km
1.373,0km
38
BĐ
Bình Đỗ Lv 8 Lv 8 · 179 HĐ
179
10:51/km
1.367,7km
39
ĐD
Đại Dương Lv 9 Lv 9 · 153 HĐ
153
6:00/km
1.356,9km
40
CH
Chí thiên Hồ Lv 10 Lv 10 · 141 HĐ
141
4:22/km
1.323,8km
41
MB
Mard Bui Huy Binh Lv 7 Lv 7 · 158 HĐ
158
6:28/km
1.318,1km
42
NQ
Nguyễn Quyết Lv 10 Lv 10 · 239 HĐ
239
8:34/km
1.265,5km
43
ND
Nguyễn Văn Duy Lv 5 Lv 5 · 126 HĐ
126
6:12/km
1.261,7km
44
TT
🇻🇳 Trung Hiếu THR 👣 Lv 8 Lv 8 · 129 HĐ
129
6:30/km
1.261,5km
45
HL
Hai Lúa Lv 8 Lv 8 · 79 HĐ
79
5:53/km
1.234,0km
46
VN
Việt Linh Nguyễn Lv 7 Lv 7 · 107 HĐ
107
6:02/km
1.216,9km
47
HĐ
Huy Tùng Đỗ Lv 7 Lv 7 · 165 HĐ
165
7:39/km
1.204,5km
48
CT
Cao Trung Lv 10 Lv 10 · 109 HĐ
109
6:30/km
1.162,7km
49
CN
Châu Nguyễn Lv 5 Lv 5 · 112 HĐ
112
6:27/km
1.153,7km
50
TN
tien hung nguyen Lv 7 Lv 7 · 187 HĐ
187
7:11/km
1.139,8km
51
TN
tuấn nguyễn Lv 7 Lv 7 · 116 HĐ
116
6:22/km
1.115,5km
52
NH
Nguyen Huy Lv 9 Lv 9 · 188 HĐ
188
9:03/km
1.097,2km
53
PK
Phạm Kiểm Lv 7 Lv 7 · 173 HĐ
173
7:38/km
1.068,7km
54
NB
Nguyễn Xuân Bách Lv 7 Lv 7 · 190 HĐ
190
7:51/km
1.067,5km
55
VH
Việt Hưng Lv 10 Lv 10 · 127 HĐ
127
6:40/km
972,0km
56
TT
Tô Đình Trình Tô Lv 6 Lv 6 · 159 HĐ
159
17:33/km
962,9km
57
CL
Cuong Nam Long Lv 9 Lv 9 · 139 HĐ
139
6:34/km
937,3km
58
NT
Nguyễn Huy Tiệp Lv 10 Lv 10 · 96 HĐ
96
5:13/km
935,4km
59
ĐM
Đào Hữu Mạnh Lv 7 Lv 7 · 91 HĐ
91
7:44/km
924,7km
60
TV
Toàn Nguyễn Văn Lv 7 Lv 7 · 88 HĐ
88
5:35/km
914,5km
61
VP
Việt Phạm Lv 10 Lv 10 · 189 HĐ
189
10:05/km
894,7km
62
UN
Uyển Phạm Ngọc Lv 10 Lv 10 · 83 HĐ
83
5:31/km
889,4km
63
NN
Nghia Nguyen Lv 8 Lv 8 · 123 HĐ
123
7:21/km
879,4km
64
VK
🇻🇳Vũ Việt Khoa🇻🇳 Lv 9 Lv 9 · 75 HĐ
75
6:43/km
875,0km
65
HT
Hiếu Kiến Trúc Lv 8 Lv 8 · 87 HĐ
87
6:04/km
864,7km
66
LT
Lê Quốc Tài Lv 5 Lv 5 · 131 HĐ
131
6:52/km
849,8km
67
TH
Tào Huy Lv 6 Lv 6 · 102 HĐ
102
6:40/km
831,8km
68
CG
Cóc Già Lv 9 Lv 9 · 181 HĐ
181
10:16/km
830,4km
69
NG
Nguyen Hoang Giang Lv 10 Lv 10 · 112 HĐ
112
7:14/km
825,0km
70
VT
Vũ Thông Lv 5 Lv 5 · 141 HĐ
141
10:59/km
810,2km
71
VQ
Vũ Nhật Quang Lv 8 Lv 8 · 83 HĐ
83
7:09/km
720,6km
72
TD
Travis Dahn Lv 9 Lv 9 · 97 HĐ
97
6:22/km
720,1km
73
KV
kien vu van Lv 5 Lv 5 · 107 HĐ
107
6:08/km
708,2km
74
DH
Duy Thiện Hán Lv 7 Lv 7 · 87 HĐ
87
8:10/km
704,7km
75
PN
Phi Nguyễn Lv 5 Lv 5 · 147 HĐ
147
9:02/km
691,4km
76
TN
Thanh Nguyen Lv 5 Lv 5 · 74 HĐ
74
6:21/km
667,0km
77
LH
Luong Hoang Lv 4 Lv 4 · 64 HĐ
64
8:38/km
647,8km
78
TP
Toàn Phát Lv 9 Lv 9 · 64 HĐ
64
5:53/km
636,6km
79
TT
Thao Tran Lv 7 Lv 7 · 65 HĐ
65
5:42/km
618,5km
80
KH
khiem hoang Lv 4 Lv 4 · 183 HĐ
183
12:23/km
613,1km
81
DM
Dương Minh Lv 5 Lv 5 · 135 HĐ
135
7:22/km
605,6km
82
TH
Tử Hiếu Lv 10 Lv 10 · 69 HĐ
69
6:35/km
561,3km
83
TT
Tran Van Thao Van Thao Lv 7 Lv 7 · 59 HĐ
59
8:53/km
556,4km
84
DN
Dương Nguyễn Lv 5 Lv 5 · 78 HĐ
78
5:03/km
547,8km
85
TN
Tuan Anh Nguyen Lv 8 Lv 8 · 124 HĐ
124
13:06/km
482,7km
86
LP
Long Phan Lv 9 Lv 9 · 58 HĐ
58
6:20/km
477,5km
87
LD
Lê Bảo Dũng Lv 9 Lv 9 · 59 HĐ
59
6:52/km
466,2km
88
KĐ
Khoa Đinh Lv 3 Lv 3 · 56 HĐ
56
6:48/km
460,6km
89
TV
Trung Vu Lv 6 Lv 6 · 24 HĐ
24
5:38/km
406,5km
90
TV
Tien Vinh Lv 9 Lv 9 · 71 HĐ
71
8:57/km
374,8km
91
HH
Huy Híp Lv 6 Lv 6 · 35 HĐ
35
12:57/km
373,9km
92
TQ
Trung Quân Lv 3 Lv 3 · 35 HĐ
35
7:35/km
353,4km
93
TN
Thanh Nguyễn Lv 3 Lv 3 · 51 HĐ
51
7:30/km
348,1km
94
QT
Quân Trung Lv 4 Lv 4 · 46 HĐ
46
8:04/km
345,6km
95
NG
Nghitm 🍁 Lv 3 Lv 3 · 57 HĐ
57
13:00/km
333,6km
96
HC
Hoàng Ngọc Cường Lv 7 Lv 7 · 37 HĐ
37
6:05/km
250,5km
97
BM
Ba Của Mốc Lv 10 Lv 10 · 35 HĐ
35
7:32/km
219,2km
98
HL
Hoàn Lê Lv 10 Lv 10 · 30 HĐ
30
23:49/km
198,5km
99
TĐ
Toàn đặng Lv 5 Lv 5 · 43 HĐ
43
10:58/km
192,8km
100
HN
Hùng Nguyễn Lv 3 Lv 3 · 58 HĐ
58
7:19/km
176,0km

Bảng hiển thị 100 vận động viên dẫn đầu.

CÁC MỐC KỲ NÀY
Thành tích tối thiểu để giữ hạng
Top 33.146,1 km
10Top 102.193,0 km
20Top 201.749,1 km