Trang chủ/Bảng xếp hạng

BẢNG VÀNG
THÀNH TÍCH

Vinh danh những chiến binh không mỏi của Thanh Hà Runner · Từ thứ Hai 19/10/2026 đến nayChỉ nam

64Vận động viênVĐV
115Hoạt động
926,1Tổng km
14,5TB km / ngườiTB km
TCTạ Việt Cường
Tạ Việt Cường
Lv 10 · 3 HĐ
41,0km
2
TM🏃‍➡️ TmT🏃‍♂️‍➡️
🏃‍➡️ TmT🏃‍♂️‍➡️
Lv 10 · 4 HĐ
45,6km
1
TTTuyen Nguyen Tuyen
Tuyen Nguyen Tuyen
Lv 10 · 2 HĐ
40,0km
3
Thứ hạng của tôi
?
Thứ hạng của tôi
Bạn chưa đăng nhập
Đăng nhập để xem thứ hạng của bạn
—hạng
Đăng nhập với Strava
BẢNG XẾP HẠNG CHI TIẾTXẾP HẠNG CHI TIẾTNam
Tổng cộng 64 VĐV nam · xếp theo Quãng đường
Hạng# Vận động viênVĐV Hoạt động Pace Quãng đường
Hạng 1
TM
🏃‍➡️ TmT🏃‍♂️‍➡️ Lv 10 Lv 10 · 4 HĐ
4
7:02/km
45,6km
Hạng 2
TC
Tạ Việt Cường Lv 10 Lv 10 · 3 HĐ
3
4:58/km
41,0km
Hạng 3
TT
Tuyen Nguyen Tuyen Lv 10 Lv 10 · 2 HĐ
2
4:37/km
40,0km
4
VV
vi ngo van Lv 10 Lv 10 · 3 HĐ
3
6:44/km
36,7km
5
LT
Le Tm Lv 10 Lv 10 · 4 HĐ
4
5:45/km
32,2km
6
CV
Cao Tuấn Việt Lv 10 Lv 10 · 3 HĐ
3
5:48/km
29,9km
7
VP
Việt Phạm Lv 10 Lv 10 · 5 HĐ
5
8:37/km
25,7km
8
KL
K LD Lv 10 Lv 10 · 3 HĐ
3
8:29/km
25,3km
9
VQ
Vũ Nhật Quang Lv 8 Lv 8 · 2 HĐ
2
6:19/km
24,2km
10
NH
Nguyễn Đức Hoàn Lv 10 Lv 10 · 2 HĐ
2
7:55/km
24,0km
Ngưỡng Top 10 · 24,0 km
11
TV
Tien Vinh Lv 9 Lv 9 · 1 HĐ
1
9:26/km
21,3km
12
VN
Việt Linh Nguyễn Lv 7 Lv 7 · 2 HĐ
2
5:42/km
20,4km
13
NT
Nguyễn Huy Tiệp Lv 10 Lv 10 · 2 HĐ
2
5:45/km
20,4km
14
VH
Việt Hưng Lv 10 Lv 10 · 2 HĐ
2
6:27/km
20,4km
15
XN
Xuân Nghĩa Lv 10 Lv 10 · 2 HĐ
2
6:02/km
20,0km
16
LT
Lê Quốc Tài Lv 5 Lv 5 · 5 HĐ
5
6:26/km
19,7km
17
HV
Hùng VT Lv 10 Lv 10 · 2 HĐ
2
6:33/km
19,2km
18
HL
Hưng Lê Lv 10 Lv 10 · 4 HĐ
4
8:50/km
18,1km
19
KH
khiem hoang Lv 4 Lv 4 · 2 HĐ
2
7:11/km
17,0km
20
NG
Nghitm 🍁 Lv 3 Lv 3 · 4 HĐ
4
11:19/km
17,0km
Ngưỡng Top 20 · 17,0 km
21
HB
Hưng Bùi Lv 10 Lv 10 · 2 HĐ
2
6:50/km
16,6km
22
TH
Tử Hiếu Lv 10 Lv 10 · 2 HĐ
2
6:34/km
16,4km
23
TT
Trọng Trương Lv 5 Lv 5 · 2 HĐ
2
7:42/km
16,2km
24
TN
Tuấn Nguyễn Lv 10 Lv 10 · 2 HĐ
2
7:18/km
15,9km
25
DN
Duong Ngo Lv 6 Lv 6 · 3 HĐ
3
6:04/km
15,2km
26
ĐD
Đại Dương Lv 9 Lv 9 · 1 HĐ
1
5:57/km
15,0km
27
BĐ
Bình Đỗ Lv 8 Lv 8 · 2 HĐ
2
9:52/km
14,7km
28
HĐ
Huy Tùng Đỗ Lv 7 Lv 7 · 2 HĐ
2
8:35/km
13,3km
29
TT
Tạ Văn Thu Lv 10 Lv 10 · 2 HĐ
2
6:02/km
13,1km
30
TĐ
Thành Ngọc Bắp Đậu Lv 9 Lv 9 · 2 HĐ
2
5:45/km
11,9km
Ngưỡng Top 30 · 11,9 km
31
ĐS
Đình Sáu Lv 1 Lv 1 · 1 HĐ
1
6:51/km
11,3km
32
TN
tien hung nguyen Lv 7 Lv 7 · 2 HĐ
2
5:59/km
11,3km
33
HN
Hoàn Nguyễn Lv 10 Lv 10 · 1 HĐ
1
6:43/km
10,8km
34
CL
Cuong Nam Long Lv 9 Lv 9 · 1 HĐ
1
5:50/km
10,7km
35
NN
nguyen namlua Lv 8 Lv 8 · 1 HĐ
1
6:47/km
10,2km
36
NG
Nguyen Hoang Giang Lv 10 Lv 10 · 1 HĐ
1
6:40/km
10,2km
37
VH
Vũ Ngọc Huy Lv 10 Lv 10 · 1 HĐ
1
6:28/km
10,2km
38
TT
🇻🇳 Trung Hiếu THR 👣 Lv 8 Lv 8 · 1 HĐ
1
5:48/km
10,2km
39
TV
Toàn Nguyễn Văn Lv 7 Lv 7 · 1 HĐ
1
5:48/km
10,1km
40
LP
Long Phan Lv 9 Lv 9 · 1 HĐ
1
5:52/km
10,0km
41
NH
Nguyen Huy Lv 9 Lv 9 · 1 HĐ
1
6:59/km
10,0km
42
TQ
Trung Quân Lv 3 Lv 3 · 1 HĐ
1
7:01/km
9,8km
43
NB
Nguyễn Xuân Bách Lv 7 Lv 7 · 2 HĐ
2
9:24/km
9,2km
44
ND
Nguyễn Văn Duy Lv 5 Lv 5 · 1 HĐ
1
6:04/km
8,9km
45
KĐ
Khoa Đinh Lv 3 Lv 3 · 1 HĐ
1
5:55/km
8,8km
46
TN
Thanh Nguyễn Lv 3 Lv 3 · 1 HĐ
1
6:17/km
8,5km
47
CV
Chuong Vu Lv 10 Lv 10 · 1 HĐ
1
6:03/km
8,1km
48
BT
BQ Tùng Lv 1 Lv 1 · 1 HĐ
1
5:49/km
7,5km
49
NĐ
Nguyễn Thành Đạt Lv 10 Lv 10 · 1 HĐ
1
5:28/km
7,4km
50
TT
Tô Đình Trình Tô Lv 6 Lv 6 · 1 HĐ
1
5:39/km
7,1km
51
TS
Trần Sơn Lv 10 Lv 10 · 1 HĐ
1
5:57/km
7,1km
52
TN
Tuệ nguyễn Lv 10 Lv 10 · 1 HĐ
1
8:22/km
7,0km
53
UN
Uyển Phạm Ngọc Lv 10 Lv 10 · 1 HĐ
1
5:50/km
7,0km
54
NT
Nguyễn Quốc Tiến Lv 7 Lv 7 · 1 HĐ
1
6:23/km
6,3km
55
ĐB
Đặng Trường Barça 🇻🇳 Lv 8 Lv 8 · 1 HĐ
1
5:44/km
6,2km
56
NQ
Nguyễn Quyết Lv 10 Lv 10 · 3 HĐ
3
12:16/km
5,8km
57
PK
Phạm Kiểm Lv 7 Lv 7 · 1 HĐ
1
6:17/km
5,1km
58
KV
kien vu van Lv 5 Lv 5 · 1 HĐ
1
5:01/km
4,9km
59
NT
Nguyễn Thành Lv 7 Lv 7 · 1 HĐ
1
7:57/km
4,8km
60
NN
NgoTruong NgoTruong Lv 7 Lv 7 · 1 HĐ
1
7:20/km
4,5km
61
VT
Vũ Thông Lv 5 Lv 5 · 1 HĐ
1
6:38/km
4,0km
62
ĐM
Đào Hữu Mạnh Lv 7 Lv 7 · 1 HĐ
1
13:44/km
3,0km
63
TN
Tuan Anh Nguyen Lv 8 Lv 8 · 1 HĐ
1
22:38/km
2,5km
64
JN
jerry nguyen Lv 4 Lv 4 · 1 HĐ
1
8:26/km
1,3km
CÁC MỐC KỲ NÀY
Thành tích tối thiểu để giữ hạng
Top 340,0 km
10Top 1024,0 km
20Top 2017,0 km