Trang chủ/Bảng xếp hạng
BẢNG VÀNG
THÀNH TÍCH
Vinh danh những chiến binh không mỏi của Thanh Hà Runner · Từ 01/10/2026 (đầu quý IV) đến nayChỉ nam
100Vận động viênVĐV
1.163Hoạt động
10.274,9Tổng km
102,7TB km / ngườiTB km
XN
Xuân Nghĩa
Lv 10 · 22 HĐ
259,8km
2
TM
🏃➡️ TmT🏃♂️➡️
Lv 10 · 41 HĐ
420,4km
1
TT
Tuyen Nguyen Tuyen
Lv 10 · 25 HĐ
245,1km
3
Thứ hạng của tôi
?
Thứ hạng của tôi
Bạn chưa đăng nhập
Đăng nhập để xem thứ hạng của bạn
—hạng
BẢNG XẾP HẠNG CHI TIẾTXẾP HẠNG CHI TIẾTNam
Tổng cộng 100 VĐV nam · xếp theo Quãng đường
Hạng#
Vận động viênVĐV
Hoạt động
Pace
Quãng đường
Không tìm thấy vận động viên phù hợp.
TM
🏃➡️ TmT🏃♂️➡️
Lv 10
Lv 10 · 41 HĐ
41
7:34/km
420,4km
XN
Xuân Nghĩa
Lv 10
Lv 10 · 22 HĐ
22
6:19/km
259,8km
TT
Tuyen Nguyen Tuyen
Lv 10
Lv 10 · 25 HĐ
25
5:04/km
245,1km
4
HV
Hùng VT
Lv 10
Lv 10 · 17 HĐ
17
6:16/km
232,5km
5
TC
Tạ Việt Cường
Lv 10
Lv 10 · 26 HĐ
26
7:01/km
225,4km
6
VV
vi ngo van
Lv 10
Lv 10 · 18 HĐ
18
6:47/km
225,2km
7
LT
Le Tm
Lv 10
Lv 10 · 18 HĐ
18
5:55/km
214,9km
8
HB
Hưng Bùi
Lv 10
Lv 10 · 14 HĐ
14
6:14/km
210,8km
9
KL
K LD
Lv 10
Lv 10 · 17 HĐ
17
6:58/km
194,8km
10
HN
Hoàn Nguyễn
Lv 10
Lv 10 · 15 HĐ
15
7:39/km
184,2km
Ngưỡng Top 10 · 184,2 km
11
NĐ
Nguyễn Thành Đạt
Lv 10
Lv 10 · 17 HĐ
17
6:42/km
180,1km
12
NG
Nghitm 🍁
Lv 3
Lv 3 · 31 HĐ
31
9:54/km
179,0km
13
ND
Nguyễn Văn Duy
Lv 5
Lv 5 · 12 HĐ
12
6:08/km
166,8km
14
VQ
Vũ Nhật Quang
Lv 8
Lv 8 · 16 HĐ
16
7:15/km
158,8km
15
NH
Nguyễn Đức Hoàn
Lv 10
Lv 10 · 10 HĐ
10
6:42/km
157,1km
16
HT
Hoang Duy Thanh
Lv 8
Lv 8 · 15 HĐ
15
9:25/km
153,3km
17
TĐ
Thành Ngọc Bắp Đậu
Lv 9
Lv 9 · 28 HĐ
28
6:25/km
149,4km
18
TT
Trọng Trương
Lv 5
Lv 5 · 17 HĐ
17
8:05/km
147,0km
19
TS
Trần Sơn
Lv 10
Lv 10 · 12 HĐ
12
6:22/km
146,4km
20
ĐB
Đặng Trường Barça 🇻🇳
Lv 8
Lv 8 · 40 HĐ
40
4:42/km
145,8km
Ngưỡng Top 20 · 145,8 km
21
MB
Mard Bui Huy Binh
Lv 7
Lv 7 · 12 HĐ
12
7:06/km
144,9km
22
CV
Cao Tuấn Việt
Lv 10
Lv 10 · 12 HĐ
12
5:51/km
144,7km
23
TT
Tô Đình Trình Tô
Lv 6
Lv 6 · 11 HĐ
11
4:59/km
140,3km
24
TN
Tuan Anh Nguyen
Lv 8
Lv 8 · 28 HĐ
28
11:40/km
140,1km
25
ĐD
Đại Dương
Lv 9
Lv 9 · 10 HĐ
10
6:14/km
137,7km
26
NT
Nguyễn Quốc Tiến
Lv 7
Lv 7 · 11 HĐ
11
6:43/km
137,5km
27
TN
Trong Tan Nguyen
Lv 10
Lv 10 · 17 HĐ
17
6:50/km
134,9km
28
HT
HUY TUONG Tran
Lv 10
Lv 10 · 10 HĐ
10
6:51/km
128,4km
29
NT
Nguyễn Thành
Lv 7
Lv 7 · 13 HĐ
13
7:01/km
127,1km
30
DN
Duong Ngo
Lv 6
Lv 6 · 20 HĐ
20
6:53/km
125,4km
Ngưỡng Top 30 · 125,4 km
31
NH
Nguyen Huy
Lv 9
Lv 9 · 13 HĐ
13
7:42/km
125,2km
32
VP
Việt Phạm
Lv 10
Lv 10 · 17 HĐ
17
8:31/km
121,2km
33
NB
Nguyễn Xuân Bách
Lv 7
Lv 7 · 17 HĐ
17
6:51/km
120,0km
34
NT
Nguyễn Huy Tiệp
Lv 10
Lv 10 · 11 HĐ
11
5:58/km
119,4km
35
QP
Quân Phạm
Lv 9
Lv 9 · 9 HĐ
9
5:21/km
118,0km
36
TN
Tuấn Nguyễn
Lv 10
Lv 10 · 13 HĐ
13
6:17/km
117,0km
37
LT
Lê Quốc Tài
Lv 5
Lv 5 · 15 HĐ
15
6:49/km
116,9km
38
TH
Tử Hiếu
Lv 10
Lv 10 · 16 HĐ
16
7:10/km
115,8km
39
NG
Nguyen Hoang Giang
Lv 10
Lv 10 · 11 HĐ
11
6:30/km
109,5km
40
TN
tien hung nguyen
Lv 7
Lv 7 · 15 HĐ
15
6:11/km
107,3km
41
CN
Châu Nguyễn
Lv 5
Lv 5 · 12 HĐ
12
6:10/km
106,5km
42
TH
Tào Huy
Lv 6
Lv 6 · 7 HĐ
7
7:16/km
106,1km
43
NN
nguyen namlua
Lv 8
Lv 8 · 10 HĐ
10
5:43/km
105,8km
44
HL
Hai Lúa
Lv 8
Lv 8 · 7 HĐ
7
5:34/km
104,7km
45
NN
NgoTruong NgoTruong
Lv 7
Lv 7 · 11 HĐ
11
6:08/km
104,5km
46
TN
Trung Nguyễn
Lv 9
Lv 9 · 8 HĐ
8
6:22/km
103,2km
47
VH
Vũ Ngọc Huy
Lv 10
Lv 10 · 10 HĐ
10
5:56/km
100,5km
48
NQ
Nguyễn Quyết
Lv 10
Lv 10 · 18 HĐ
18
8:46/km
97,1km
49
ĐN
Đặng Nam
Lv 9
Lv 9 · 6 HĐ
6
6:33/km
97,1km
50
TN
Tuệ nguyễn
Lv 10
Lv 10 · 13 HĐ
13
7:42/km
95,7km
51
CL
Cuong Nam Long
Lv 9
Lv 9 · 9 HĐ
9
5:51/km
91,7km
52
BĐ
Bình Đỗ
Lv 8
Lv 8 · 13 HĐ
13
10:55/km
90,4km
53
VT
Vũ Thông
Lv 5
Lv 5 · 9 HĐ
9
83:45/km
88,8km
54
PT
Phùng Thế Tài
Lv 10
Lv 10 · 6 HĐ
6
8:13/km
88,5km
55
KĐ
Khoa Đinh
Lv 3
Lv 3 · 12 HĐ
12
6:17/km
87,5km
56
TQ
Trung Quân
Lv 3
Lv 3 · 7 HĐ
7
6:47/km
86,4km
57
LP
Long Phan
Lv 9
Lv 9 · 11 HĐ
11
5:34/km
86,2km
58
UN
Uyển Phạm Ngọc
Lv 10
Lv 10 · 7 HĐ
7
5:20/km
85,1km
59
TT
🇻🇳 Trung Hiếu THR 👣
Lv 8
Lv 8 · 9 HĐ
9
7:09/km
84,3km
60
TN
Thanh Nguyễn
Lv 3
Lv 3 · 13 HĐ
13
6:45/km
83,7km
61
CV
Chuong Vu
Lv 10
Lv 10 · 9 HĐ
9
8:45/km
79,4km
62
HT
Hiếu Kiến Trúc
Lv 8
Lv 8 · 6 HĐ
6
6:09/km
79,0km
63
DN
Dương Nguyễn
Lv 5
Lv 5 · 9 HĐ
9
4:49/km
76,4km
64
PN
Phi Nguyễn
Lv 5
Lv 5 · 13 HĐ
13
8:41/km
74,8km
65
VN
Việt Linh Nguyễn
Lv 7
Lv 7 · 8 HĐ
8
5:36/km
74,4km
66
CT
Cao Trung
Lv 10
Lv 10 · 6 HĐ
6
6:17/km
74,3km
67
PK
Phạm Kiểm
Lv 7
Lv 7 · 12 HĐ
12
8:07/km
73,4km
68
KH
khiem hoang
Lv 4
Lv 4 · 17 HĐ
17
9:42/km
69,3km
69
HĐ
Huy Tùng Đỗ
Lv 7
Lv 7 · 11 HĐ
11
8:13/km
67,5km
70
TP
Toàn Phát
Lv 9
Lv 9 · 8 HĐ
8
5:53/km
66,2km
71
TT
Tạ Văn Thu
Lv 10
Lv 10 · 10 HĐ
10
6:07/km
65,2km
72
HN
Huy Nguyen
Lv 9
Lv 9 · 14 HĐ
14
9:24/km
64,3km
73
VH
Việt Hưng
Lv 10
Lv 10 · 8 HĐ
8
6:34/km
63,7km
74
HL
Hưng Lê
Lv 10
Lv 10 · 13 HĐ
13
8:52/km
61,9km
75
VK
🇻🇳Vũ Việt Khoa🇻🇳
Lv 9
Lv 9 · 4 HĐ
4
5:27/km
61,2km
76
LH
Luong Hoang
Lv 4
Lv 4 · 9 HĐ
9
7:59/km
60,9km
77
TV
Toàn Nguyễn Văn
Lv 7
Lv 7 · 6 HĐ
6
5:39/km
60,5km
78
TD
Travis Dahn
Lv 9
Lv 9 · 7 HĐ
7
5:56/km
58,4km
79
ĐA
Đình An
Lv 10
Lv 10 · 6 HĐ
6
5:16/km
55,6km
80
KV
kien vu van
Lv 5
Lv 5 · 8 HĐ
8
5:43/km
46,9km
81
TV
Tien Vinh
Lv 9
Lv 9 · 5 HĐ
5
10:07/km
45,9km
82
KQ
khánh quốc
Lv 2
Lv 2 · 6 HĐ
6
6:44/km
45,4km
83
TN
tuấn nguyễn
Lv 7
Lv 7 · 6 HĐ
6
5:14/km
43,2km
84
TT
Thao Tran
Lv 7
Lv 7 · 3 HĐ
3
5:34/km
41,7km
85
NN
Nghia Nguyen
Lv 8
Lv 8 · 8 HĐ
8
8:32/km
40,9km
86
BH
Bá Quang Hồ
Lv 1
Lv 1 · 5 HĐ
5
7:07/km
39,4km
87
CH
Chí thiên Hồ
Lv 10
Lv 10 · 4 HĐ
4
4:45/km
37,1km
88
HN
Hùng Nguyễn
Lv 3
Lv 3 · 15 HĐ
15
8:14/km
36,8km
89
ĐS
Đình Sáu
Lv 1
Lv 1 · 3 HĐ
3
6:41/km
30,3km
90
CG
Cóc Già
Lv 9
Lv 9 · 6 HĐ
6
9:34/km
24,4km
91
DH
Duy Thiện Hán
Lv 7
Lv 7 · 5 HĐ
5
8:59/km
21,7km
92
NT
Ngo Tuan
Lv 5
Lv 5 · 4 HĐ
4
7:05/km
20,6km
93
LD
Lê Bảo Dũng
Lv 9
Lv 9 · 3 HĐ
3
5:21/km
18,9km
94
HL
Hoàn Lê
Lv 10
Lv 10 · 4 HĐ
4
8:37/km
17,9km
95
BT
BQ Tùng
Lv 1
Lv 1 · 2 HĐ
2
5:33/km
17,8km
96
TĐ
Toàn đặng
Lv 5
Lv 5 · 2 HĐ
2
8:36/km
11,9km
97
TN
Thanh Nguyen
Lv 5
Lv 5 · 1 HĐ
1
6:10/km
8,3km
98
JN
jerry nguyen
Lv 4
Lv 4 · 3 HĐ
3
9:07/km
7,7km
99
ĐM
Đào Hữu Mạnh
Lv 7
Lv 7 · 3 HĐ
3
10:03/km
6,2km
100
ST
Sang Trọng
Lv 1
Lv 1 · 1 HĐ
1
7:25/km
4,5km
Bảng hiển thị 100 vận động viên dẫn đầu.
CÁC MỐC KỲ NÀY
Thành tích tối thiểu để giữ hạng
Top 3245,1 km
10Top 10184,2 km
20Top 20145,8 km