Trang chủ/Bảng xếp hạng

BẢNG VÀNG
THÀNH TÍCH

Vinh danh những chiến binh không mỏi của Thanh Hà Runner · Từ 01/10/2026 (đầu tháng 10) đến nayChỉ nam

100Vận động viênVĐV
1.162Hoạt động
10.272,9Tổng km
102,7TB km / ngườiTB km
XNXuân Nghĩa
Xuân Nghĩa
Lv 10 · 22 HĐ
259,8km
2
TM🏃‍➡️ TmT🏃‍♂️‍➡️
🏃‍➡️ TmT🏃‍♂️‍➡️
Lv 10 · 41 HĐ
420,4km
1
TTTuyen Nguyen Tuyen
Tuyen Nguyen Tuyen
Lv 10 · 25 HĐ
245,1km
3
Thứ hạng của tôi
?
Thứ hạng của tôi
Bạn chưa đăng nhập
Đăng nhập để xem thứ hạng của bạn
—hạng
Đăng nhập với Strava
BẢNG XẾP HẠNG CHI TIẾTXẾP HẠNG CHI TIẾTNam
Tổng cộng 100 VĐV nam · xếp theo Quãng đường
Hạng# Vận động viênVĐV Hoạt động Pace Quãng đường
Hạng 1
TM
🏃‍➡️ TmT🏃‍♂️‍➡️ Lv 10 Lv 10 · 41 HĐ
41
7:34/km
420,4km
Hạng 2
XN
Xuân Nghĩa Lv 10 Lv 10 · 22 HĐ
22
6:19/km
259,8km
Hạng 3
TT
Tuyen Nguyen Tuyen Lv 10 Lv 10 · 25 HĐ
25
5:04/km
245,1km
4
HV
Hùng VT Lv 10 Lv 10 · 17 HĐ
17
6:16/km
232,5km
5
TC
Tạ Việt Cường Lv 10 Lv 10 · 26 HĐ
26
7:01/km
225,4km
6
VV
vi ngo van Lv 10 Lv 10 · 18 HĐ
18
6:47/km
225,2km
7
LT
Le Tm Lv 10 Lv 10 · 18 HĐ
18
5:55/km
214,9km
8
HB
Hưng Bùi Lv 10 Lv 10 · 14 HĐ
14
6:14/km
210,8km
9
KL
K LD Lv 10 Lv 10 · 17 HĐ
17
6:58/km
194,8km
10
HN
Hoàn Nguyễn Lv 10 Lv 10 · 15 HĐ
15
7:39/km
184,2km
Ngưỡng Top 10 · 184,2 km
11
NĐ
Nguyễn Thành Đạt Lv 10 Lv 10 · 17 HĐ
17
6:42/km
180,1km
12
NG
Nghitm 🍁 Lv 3 Lv 3 · 31 HĐ
31
9:54/km
179,0km
13
ND
Nguyễn Văn Duy Lv 5 Lv 5 · 12 HĐ
12
6:08/km
166,8km
14
VQ
Vũ Nhật Quang Lv 8 Lv 8 · 16 HĐ
16
7:15/km
158,8km
15
NH
Nguyễn Đức Hoàn Lv 10 Lv 10 · 10 HĐ
10
6:42/km
157,1km
16
HT
Hoang Duy Thanh Lv 8 Lv 8 · 15 HĐ
15
9:25/km
153,3km
17
TĐ
Thành Ngọc Bắp Đậu Lv 9 Lv 9 · 28 HĐ
28
6:25/km
149,4km
18
TT
Trọng Trương Lv 5 Lv 5 · 17 HĐ
17
8:05/km
147,0km
19
TS
Trần Sơn Lv 10 Lv 10 · 12 HĐ
12
6:22/km
146,4km
20
ĐB
Đặng Trường Barça 🇻🇳 Lv 8 Lv 8 · 40 HĐ
40
4:42/km
145,8km
Ngưỡng Top 20 · 145,8 km
21
MB
Mard Bui Huy Binh Lv 7 Lv 7 · 12 HĐ
12
7:06/km
144,9km
22
CV
Cao Tuấn Việt Lv 10 Lv 10 · 12 HĐ
12
5:51/km
144,7km
23
TT
Tô Đình Trình Tô Lv 6 Lv 6 · 11 HĐ
11
4:59/km
140,3km
24
TN
Tuan Anh Nguyen Lv 8 Lv 8 · 28 HĐ
28
11:40/km
140,1km
25
ĐD
Đại Dương Lv 9 Lv 9 · 10 HĐ
10
6:14/km
137,7km
26
NT
Nguyễn Quốc Tiến Lv 7 Lv 7 · 11 HĐ
11
6:43/km
137,5km
27
TN
Trong Tan Nguyen Lv 10 Lv 10 · 17 HĐ
17
6:50/km
134,9km
28
HT
HUY TUONG Tran Lv 10 Lv 10 · 10 HĐ
10
6:51/km
128,4km
29
NT
Nguyễn Thành Lv 7 Lv 7 · 13 HĐ
13
7:01/km
127,1km
30
DN
Duong Ngo Lv 6 Lv 6 · 20 HĐ
20
6:53/km
125,4km
Ngưỡng Top 30 · 125,4 km
31
NH
Nguyen Huy Lv 9 Lv 9 · 13 HĐ
13
7:42/km
125,2km
32
VP
Việt Phạm Lv 10 Lv 10 · 17 HĐ
17
8:31/km
121,2km
33
NB
Nguyễn Xuân Bách Lv 7 Lv 7 · 17 HĐ
17
6:51/km
120,0km
34
NT
Nguyễn Huy Tiệp Lv 10 Lv 10 · 11 HĐ
11
5:58/km
119,4km
35
QP
Quân Phạm Lv 9 Lv 9 · 9 HĐ
9
5:21/km
118,0km
36
TN
Tuấn Nguyễn Lv 10 Lv 10 · 13 HĐ
13
6:17/km
117,0km
37
LT
Lê Quốc Tài Lv 5 Lv 5 · 15 HĐ
15
6:49/km
116,9km
38
TH
Tử Hiếu Lv 10 Lv 10 · 16 HĐ
16
7:10/km
115,8km
39
NG
Nguyen Hoang Giang Lv 10 Lv 10 · 11 HĐ
11
6:30/km
109,5km
40
TN
tien hung nguyen Lv 7 Lv 7 · 15 HĐ
15
6:11/km
107,3km
41
CN
Châu Nguyễn Lv 5 Lv 5 · 12 HĐ
12
6:10/km
106,5km
42
TH
Tào Huy Lv 6 Lv 6 · 7 HĐ
7
7:16/km
106,1km
43
NN
nguyen namlua Lv 8 Lv 8 · 10 HĐ
10
5:43/km
105,8km
44
HL
Hai Lúa Lv 8 Lv 8 · 7 HĐ
7
5:34/km
104,7km
45
NN
NgoTruong NgoTruong Lv 7 Lv 7 · 11 HĐ
11
6:08/km
104,5km
46
TN
Trung Nguyễn Lv 9 Lv 9 · 8 HĐ
8
6:22/km
103,2km
47
VH
Vũ Ngọc Huy Lv 10 Lv 10 · 10 HĐ
10
5:56/km
100,5km
48
ĐN
Đặng Nam Lv 9 Lv 9 · 6 HĐ
6
6:33/km
97,1km
49
TN
Tuệ nguyễn Lv 10 Lv 10 · 13 HĐ
13
7:42/km
95,7km
50
NQ
Nguyễn Quyết Lv 10 Lv 10 · 17 HĐ
17
8:23/km
95,2km
51
CL
Cuong Nam Long Lv 9 Lv 9 · 9 HĐ
9
5:51/km
91,7km
52
BĐ
Bình Đỗ Lv 8 Lv 8 · 13 HĐ
13
10:55/km
90,4km
53
VT
Vũ Thông Lv 5 Lv 5 · 9 HĐ
9
83:45/km
88,8km
54
PT
Phùng Thế Tài Lv 10 Lv 10 · 6 HĐ
6
8:13/km
88,5km
55
KĐ
Khoa Đinh Lv 3 Lv 3 · 12 HĐ
12
6:17/km
87,5km
56
TQ
Trung Quân Lv 3 Lv 3 · 7 HĐ
7
6:47/km
86,4km
57
LP
Long Phan Lv 9 Lv 9 · 11 HĐ
11
5:34/km
86,2km
58
UN
Uyển Phạm Ngọc Lv 10 Lv 10 · 7 HĐ
7
5:20/km
85,1km
59
TT
🇻🇳 Trung Hiếu THR 👣 Lv 8 Lv 8 · 9 HĐ
9
7:09/km
84,3km
60
TN
Thanh Nguyễn Lv 3 Lv 3 · 13 HĐ
13
6:45/km
83,7km
61
CV
Chuong Vu Lv 10 Lv 10 · 9 HĐ
9
8:45/km
79,4km
62
HT
Hiếu Kiến Trúc Lv 8 Lv 8 · 6 HĐ
6
6:09/km
79,0km
63
DN
Dương Nguyễn Lv 5 Lv 5 · 9 HĐ
9
4:49/km
76,4km
64
PN
Phi Nguyễn Lv 5 Lv 5 · 13 HĐ
13
8:41/km
74,8km
65
VN
Việt Linh Nguyễn Lv 7 Lv 7 · 8 HĐ
8
5:36/km
74,4km
66
CT
Cao Trung Lv 10 Lv 10 · 6 HĐ
6
6:17/km
74,3km
67
PK
Phạm Kiểm Lv 7 Lv 7 · 12 HĐ
12
8:07/km
73,4km
68
KH
khiem hoang Lv 4 Lv 4 · 17 HĐ
17
9:42/km
69,3km
69
HĐ
Huy Tùng Đỗ Lv 7 Lv 7 · 11 HĐ
11
8:13/km
67,5km
70
TP
Toàn Phát Lv 9 Lv 9 · 8 HĐ
8
5:53/km
66,2km
71
TT
Tạ Văn Thu Lv 10 Lv 10 · 10 HĐ
10
6:07/km
65,2km
72
HN
Huy Nguyen Lv 9 Lv 9 · 14 HĐ
14
9:24/km
64,3km
73
VH
Việt Hưng Lv 10 Lv 10 · 8 HĐ
8
6:34/km
63,7km
74
HL
Hưng Lê Lv 10 Lv 10 · 13 HĐ
13
8:52/km
61,9km
75
VK
🇻🇳Vũ Việt Khoa🇻🇳 Lv 9 Lv 9 · 4 HĐ
4
5:27/km
61,2km
76
LH
Luong Hoang Lv 4 Lv 4 · 9 HĐ
9
7:59/km
60,9km
77
TV
Toàn Nguyễn Văn Lv 7 Lv 7 · 6 HĐ
6
5:39/km
60,5km
78
TD
Travis Dahn Lv 9 Lv 9 · 7 HĐ
7
5:56/km
58,4km
79
ĐA
Đình An Lv 10 Lv 10 · 6 HĐ
6
5:16/km
55,6km
80
KV
kien vu van Lv 5 Lv 5 · 8 HĐ
8
5:43/km
46,9km
81
TV
Tien Vinh Lv 9 Lv 9 · 5 HĐ
5
10:07/km
45,9km
82
KQ
khánh quốc Lv 2 Lv 2 · 6 HĐ
6
6:44/km
45,4km
83
TN
tuấn nguyễn Lv 7 Lv 7 · 6 HĐ
6
5:14/km
43,2km
84
TT
Thao Tran Lv 7 Lv 7 · 3 HĐ
3
5:34/km
41,7km
85
NN
Nghia Nguyen Lv 8 Lv 8 · 8 HĐ
8
8:32/km
40,9km
86
BH
Bá Quang Hồ Lv 1 Lv 1 · 5 HĐ
5
7:07/km
39,4km
87
CH
Chí thiên Hồ Lv 10 Lv 10 · 4 HĐ
4
4:45/km
37,1km
88
HN
Hùng Nguyễn Lv 3 Lv 3 · 15 HĐ
15
8:14/km
36,8km
89
ĐS
Đình Sáu Lv 1 Lv 1 · 3 HĐ
3
6:41/km
30,3km
90
CG
Cóc Già Lv 9 Lv 9 · 6 HĐ
6
9:34/km
24,4km
91
DH
Duy Thiện Hán Lv 7 Lv 7 · 5 HĐ
5
8:59/km
21,7km
92
NT
Ngo Tuan Lv 5 Lv 5 · 4 HĐ
4
7:05/km
20,6km
93
LD
Lê Bảo Dũng Lv 9 Lv 9 · 3 HĐ
3
5:21/km
18,9km
94
HL
Hoàn Lê Lv 10 Lv 10 · 4 HĐ
4
8:37/km
17,9km
95
BT
BQ Tùng Lv 1 Lv 1 · 2 HĐ
2
5:33/km
17,8km
96
TĐ
Toàn đặng Lv 5 Lv 5 · 2 HĐ
2
8:36/km
11,9km
97
TN
Thanh Nguyen Lv 5 Lv 5 · 1 HĐ
1
6:10/km
8,3km
98
JN
jerry nguyen Lv 4 Lv 4 · 3 HĐ
3
9:07/km
7,7km
99
ĐM
Đào Hữu Mạnh Lv 7 Lv 7 · 3 HĐ
3
10:03/km
6,2km
100
ST
Sang Trọng Lv 1 Lv 1 · 1 HĐ
1
7:25/km
4,5km

Bảng hiển thị 100 vận động viên dẫn đầu.

CÁC MỐC KỲ NÀY
Thành tích tối thiểu để giữ hạng
Top 3245,1 km
10Top 10184,2 km
20Top 20145,8 km